PandaHome Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 通风罩
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN PANDAHOME
21
进口笔数
0
出口笔数
$611.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109995762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJD5JYXT |
| 成立日期 | 2022-05-12 |
| 联系地址 | Số 4B đường Thanh Lân, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN PANDAHOME |
| 企业英文名称 | PANDAHOME GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngách 10/25, Ngõ 896 đường Nguyễn Khoái, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84906281668 |
| 邮箱 | pandahome.kt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841460 | 通风罩 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $439.0K |
| 泰国 | 3 | $172.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd. | 中国 | 13 | $302.7K | 家用炊具、不锈钢洗涤槽 |
| Pan World Electric Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $105.2K | 家用炊具、电力控制板 |
| Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $49.0K | 其他固定电容器、贱金属脚轮 |
| Siricharoen Electric Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $47.1K | 家用炊具、通风罩 |
| Qualitop Technology (Zhongshan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.6K | 家用炊具、加工玻璃 |
| Zhongshan Katro Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.9K | 家用炊具、电力控制板 |
| Saeng CS Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $20.7K | 家用炊具、通风罩 |
| Shenzhen Meishengfa Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.5K | 不锈钢家用制品、瓦楞纸箱 |
| Zhongshan Better Exhibition Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 电热器具零件、电动脱毛器 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他家用电动热器 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP. LTD. | 中国 | $19.0K |
| 2026-01-06 | 其他家用电动热器 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP. LTD. | 中国 | $10.8K |
| 2026-01-06 | 其他家用电动热器 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP. LTD. | 中国 | $19.2K |
| 2025-11-25 | 其他家用电动热器 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-11-25 | 其他家用电动热器 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-11-25 | 其他家用电动热器 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-11-12 | 不锈钢家用制品 | SHENZHEN MEISHENGFA TRADE CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2025-09-29 | 通风罩 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-09-29 | 通风罩 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-09-29 | 通风罩 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $2.6K |