GERA Vietnam Hi Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 防冻制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CAO GERA VIệT NAM
8
进口笔数
6
出口笔数
$34.2K
进口金额
$33.3K
出口金额
2025-12-01
最近进口
2026-02-04
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901108986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6W5NQM6 |
| 成立日期 | 2021-10-04 |
| 联系地址 | THA -156 Khu nhà phố Thảo Nguyên, Khu đô thị thương mại và du lịch Văn Giang (Ecopark), Xã Cửu Cao, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO GERA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GERA VIETNAM HI-TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà CX2-06, Đường Cọ Xanh 2, Khu Đô thị Vinhomes Ocean Park 2, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | 0986969625 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382000 | 防冻制剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $33.3K |
| 中国 | 1 | $884 |
| 日本 | 2 | $61 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $33.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lighthouse Worldwide Solutions, Inc. | 美国 | 5 | $33.3K | 其他测量仪器、光学辐射仪器 |
| FUZHOU CONIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $884 | 其他测量仪器 |
| Engis Japan Corporation | 日本 | 1 | $32 | 8486机器零件、钠硅酸盐 |
| Amy Muramatsu | 日本 | 1 | $29 | 防冻制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 其他测量仪器 | FUZHOU CONIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $507 |
| 2025-12-01 | 其他测量仪器 | FUZHOU CONIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $377 |
| 2024-08-29 | 带接头绝缘电线 | LIGHTHOUSE WORLDWIDE SOLUTIONS INC | 美国 | $86 |
| 2024-08-29 | 其他铝制品 | LIGHTHOUSE WORLDWIDE SOLUTIONS INC | 美国 | $125 |
| 2024-08-29 | 静止变流器 | LIGHTHOUSE WORLDWIDE SOLUTIONS INC | 美国 | $182 |
| 2024-08-29 | 带接头绝缘电线 | LIGHTHOUSE WORLDWIDE SOLUTIONS INC | 美国 | $86 |
| 2024-08-26 | 其他诊断试剂 | LIGHTHOUSE WORLDWIDE SOLUTIONS INC | 美国 | $96 |
| 2024-08-26 | 其他诊断试剂 | LIGHTHOUSE WORLDWIDE SOLUTIONS INC | 美国 | $476 |
| 2024-08-26 | 玻璃容器 | LIGHTHOUSE WORLDWIDE SOLUTIONS INC | 美国 | $1.0K |
| 2024-07-15 | 其他半导体介质 | LIGHTHOUSE WORLDWIDE SOLUTIONS INC | 美国 | $4 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 过滤净化器零件 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-02-03 | 过滤净化器零件 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-01-19 | 过滤净化器零件 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $240 |
| 2026-01-15 | 过滤净化器零件 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $240 |
| 2024-09-16 | 绝缘电线 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $25.6K |
| 2024-09-16 | 绝缘电线 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-05-16 | 防冻制剂 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $2.2K |