Saigon Mobilier International S.A.R.L.
越南出口商 · 出口 251 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Sai Gon Đồ Gỗ Quốc Tế
31
进口笔数
251
出口笔数
$302.5K
进口金额
$5.60M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300850343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8KU0PC |
| 成立日期 | 2015-04-07 |
| 联系地址 | Số 26/4, Đường Lam Sơn, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SAIGON ĐỒ GỖ QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | SAIGON MOBILIER INTERNATIONAL S.A.R.L |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26/4, Đường Lam Sơn, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 02838414555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 135.6998亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410719 | 其他牛马皮革 |
| 410712 | 加工牛马皮革 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $302.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 154 | $3.58M |
| 韩国 | 84 | $1.87M |
| 英国 | 4 | $74.3K |
| GP | 1 | $26.9K |
| 肯尼亚 | 2 | $17.3K |
| 日本 | 3 | $16.9K |
| 新西兰 | 2 | $12.2K |
| 美国 | 1 | $2.2K |
| 越南 | 1 | $27 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dona Que Bang Industrial Co., Ltd. | 越南 | 27 | $238.6K | 其他牛马皮革、加工牛马皮革 |
| JBS Leather Asia Ltd. | 中国 | 3 | $52.0K | 加工牛马皮革、牛马干鞣革 |
| CTY TNHH CONG NGHIEP DONA QUE BANG | 中国香港 | 1 | $11.9K | 加工牛马皮革 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| De Bejarry International La Remise Des Bouviers | 法国 | 144 | $3.22M | 软垫木座椅、木制办公家具 |
| Ohai Life | 韩国 | 71 | $1.33M | 木制办公家具、金属框架软垫椅 |
| OHAI | 韩国 | 13 | $535.6K | 其他座椅、木制办公家具 |
| DE BEJARRY INTERNATIONAL "LA REMISE DES BOUVIERS" | 法国 | 7 | $317.1K | 软垫木座椅、木制办公家具 |
| Peppermill Antiques Ltd. | 英国 | 4 | $74.3K | 木制办公家具、软垫木座椅 |
| Everart Sarl | 法国 | 2 | $33.7K | 软垫木座椅、木制办公家具 |
| Banh Mi LCDV Immeuble Le Sommet | GP | 1 | $26.9K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| Odds & Ends Ltd. | 肯尼亚 | 2 | $17.3K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Home Park Noda Co., Ltd. | 日本 | 2 | $16.4K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| Le Forge Ltd. | 新西兰 | 2 | $12.2K | 非办公金属家具、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $6.6K |
| 2026-04-20 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $6.6K |
| 2026-04-16 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $12.9K |
| 2026-04-16 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $12.9K |
| 2026-03-18 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-03-18 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $6.0K |
| 2026-02-09 | 加工牛马皮革 | CTY TNHH CONG NGHIEP DONA QUE BANG | 越南 | $11.9K |
| 2025-12-22 | 其他牛马皮革 | CTY TNHH CONG NGHIEP DONA QUE BANG | 越南 | $6.4K |
| 2025-12-15 | 加工牛马皮革 | CTY TNHH CONG NGHIEP DONA QUE BANG | 越南 | $3.6K |
| 2025-12-02 | 加工牛马皮革 | CTY TNHH CONG NGHIEP DONA QUE BANG | 越南 | $7.8K |
出口(共 251)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属框架软垫椅 | OHAI | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他座椅 | OHAI | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 木制办公家具 | OHAI | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 金属办公家具 | OHAI | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 金属办公家具 | OHAI | 韩国 | $208 |
| 2026-04-28 | 金属办公家具 | OHAI | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 金属办公家具 | OHAI | 韩国 | $621 |
| 2026-04-28 | 金属办公家具 | OHAI | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 金属办公家具 | OHAI | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 木制办公家具 | OHAI | 韩国 | $4.3K |