Saigon Mobilier International S.A.R.L.

越南出口商 · 出口 251 笔 · 主营 木制办公家具

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Sai Gon Đồ Gỗ Quốc Tế

31
进口笔数
251
出口笔数
$302.5K
进口金额
$5.60M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $290.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 4 笔2023-10进口 $8.7K · 2 笔出口 $48.0K · 3 笔2023-11进口 $15.6K · 2 笔出口 $68.8K · 4 笔2023-12进口 $33.7K · 2 笔出口 $143.0K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 2 笔2024-03进口 $12.7K · 2 笔出口 $143.2K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $105.8K · 6 笔2024-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $139.8K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $105.3K · 6 笔2024-07进口 $12.9K · 1 笔出口 $157.3K · 10 笔2024-08进口 $14.6K · 2 笔出口 $190.1K · 10 笔2024-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $153.7K · 8 笔2024-10进口 $14.5K · 1 笔出口 $163.7K · 8 笔2024-11进口 $6.8K · 1 笔出口 $245.2K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $211.4K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $157.0K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $235.3K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $250.3K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $171.8K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $161.9K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $290.6K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $209.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $126.0K · 3 笔2025-10进口 $19.0K · 2 笔出口 $227.2K · 5 笔2025-11进口 $8.8K · 2 笔出口 $175.6K · 4 笔2025-12进口 $22.7K · 3 笔出口 $175.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $127.1K · 3 笔2026-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $83.3K · 2 笔2026-03进口 $13.0K · 1 笔出口 $176.3K · 4 笔2026-04进口 $39.0K · 2 笔出口 $179.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 4 笔2023-10进口 $8.7K · 2 笔出口 $48.0K · 3 笔2023-11进口 $15.6K · 2 笔出口 $68.8K · 4 笔2023-12进口 $33.7K · 2 笔出口 $143.0K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 2 笔2024-03进口 $12.7K · 2 笔出口 $143.2K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $105.8K · 6 笔2024-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $139.8K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $105.3K · 6 笔2024-07进口 $12.9K · 1 笔出口 $157.3K · 10 笔2024-08进口 $14.6K · 2 笔出口 $190.1K · 10 笔2024-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $153.7K · 8 笔2024-10进口 $14.5K · 1 笔出口 $163.7K · 8 笔2024-11进口 $6.8K · 1 笔出口 $245.2K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $211.4K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $157.0K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $235.3K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $250.3K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $171.8K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $161.9K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $290.6K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $209.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $126.0K · 3 笔2025-10进口 $19.0K · 2 笔出口 $227.2K · 5 笔2025-11进口 $8.8K · 2 笔出口 $175.6K · 4 笔2025-12进口 $22.7K · 3 笔出口 $175.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $127.1K · 3 笔2026-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $83.3K · 2 笔2026-03进口 $13.0K · 1 笔出口 $176.3K · 4 笔2026-04进口 $39.0K · 2 笔出口 $179.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0300850343
企查查编码QVNV8KU0PC
成立日期2015-04-07
联系地址Số 26/4, Đường Lam Sơn, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SAIGON ĐỒ GỖ QUỐC TẾ
企业英文名称SAIGON MOBILIER INTERNATIONAL S.A.R.L
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 26/4, Đường Lam Sơn, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话02838414555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本135.6998亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410719其他牛马皮革
410712加工牛马皮革

出口

HS 编码产品
940330木制办公家具
940161软垫木座椅
940180其他座椅
940171金属框架软垫椅
940310金属办公家具
441490非热带木框
940360其他木家具
700992带框玻璃镜
940199汽车座椅零件
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南31$302.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国154$3.58M
韩国84$1.87M
英国4$74.3K
GP1$26.9K
肯尼亚2$17.3K
日本3$16.9K
新西兰2$12.2K
美国1$2.2K
越南1$27

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dona Que Bang Industrial Co., Ltd.越南27$238.6K其他牛马皮革、加工牛马皮革
JBS Leather Asia Ltd.中国3$52.0K加工牛马皮革、牛马干鞣革
CTY TNHH CONG NGHIEP DONA QUE BANG中国香港1$11.9K加工牛马皮革

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
De Bejarry International La Remise Des Bouviers法国144$3.22M软垫木座椅、木制办公家具
Ohai Life韩国71$1.33M木制办公家具、金属框架软垫椅
OHAI韩国13$535.6K其他座椅、木制办公家具
DE BEJARRY INTERNATIONAL "LA REMISE DES BOUVIERS"法国7$317.1K软垫木座椅、木制办公家具
Peppermill Antiques Ltd.英国4$74.3K木制办公家具、软垫木座椅
Everart Sarl法国2$33.7K软垫木座椅、木制办公家具
Banh Mi LCDV Immeuble Le SommetGP1$26.9K软垫木座椅、金属框架软垫椅
Odds & Ends Ltd.肯尼亚2$17.3K软垫木座椅、其他木家具
Home Park Noda Co., Ltd.日本2$16.4K软垫木座椅、金属框架软垫椅
Le Forge Ltd.新西兰2$12.2K非办公金属家具、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20加工牛马皮革JBS LEATHER ASIA LTD越南$6.6K
2026-04-20加工牛马皮革JBS LEATHER ASIA LTD越南$6.6K
2026-04-16加工牛马皮革JBS LEATHER ASIA LTD越南$12.9K
2026-04-16加工牛马皮革JBS LEATHER ASIA LTD越南$12.9K
2026-03-18加工牛马皮革JBS LEATHER ASIA LTD越南$7.0K
2026-03-18加工牛马皮革JBS LEATHER ASIA LTD越南$6.0K
2026-02-09加工牛马皮革CTY TNHH CONG NGHIEP DONA QUE BANG越南$11.9K
2025-12-22其他牛马皮革CTY TNHH CONG NGHIEP DONA QUE BANG越南$6.4K
2025-12-15加工牛马皮革CTY TNHH CONG NGHIEP DONA QUE BANG越南$3.6K
2025-12-02加工牛马皮革CTY TNHH CONG NGHIEP DONA QUE BANG越南$7.8K

出口(共 251)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28金属框架软垫椅OHAI韩国$2.3K
2026-04-28其他座椅OHAI韩国$1.7K
2026-04-28木制办公家具OHAI韩国$2.0K
2026-04-28金属办公家具OHAI韩国$1.0K
2026-04-28金属办公家具OHAI韩国$208
2026-04-28金属办公家具OHAI韩国$1.4K
2026-04-28金属办公家具OHAI韩国$621
2026-04-28金属办公家具OHAI韩国$1.4K
2026-04-28金属办公家具OHAI韩国$2.5K
2026-04-28木制办公家具OHAI韩国$4.3K

相关企业 · 同类产品

Saigon Mobilier International S.A.R.L. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →