Toan Phat Leather Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 276 笔 · 主营 其他牛马皮革
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DA TOàN PHáT
276
进口笔数
193
出口笔数
$2.56M
进口金额
$728.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-27
最近出口
11
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316178991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9N2QJA |
| 成立日期 | 2020-03-05 |
| 联系地址 | 154/8D Đường Thị Trấn Tân Hiệp, Ấp Thới Tây 2, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DA TOÀN PHÁT |
| 企业英文名称 | TOAN PHAT LEATHER PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 154/8D Đường Thị Trấn Tân Hiệp, Ấp 22, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02862873712 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410719 | 其他牛马皮革 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 411330 | 爬行动物皮革 |
| 411390 | 其他动物皮革 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 410640 | 爬行动物皮 |
| 410719 | 其他牛马皮革 |
| 411330 | 爬行动物皮革 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 245 | $1.20M |
| 美国 | 2 | $756.8K |
| 印度尼西亚 | 2 | $544.2K |
| 越南 | 1 | $36.1K |
| 韩国 | 12 | $14.6K |
| 意大利 | 12 | $7.3K |
| 中国 | 2 | $7.2K |
| 柬埔寨 | 1 | $1.2K |
| 德国 | 1 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 162 | $566.4K |
| 韩国 | 28 | $107.9K |
| 越南 | 1 | $36.1K |
| 土耳其 | 1 | $18.0K |
| 印度 | 1 | $234 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHARME CORP CO.,LTD | 日本 | 24 | $2.35M | 其他牛马皮革、其他针织布 |
| Charme Corp. Co., Ltd. | 日本 | 222 | $143.9K | 其他牛马皮革、其他针织布 |
| Toan Phat Leather Production Co., Ltd. | 越南 | 1 | $36.1K | 皮革随身盒、塑料纺织箱盒 |
| Charme Corp. Oration Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $14.6K | 其他针织布、金属拉链 |
| Charme Corp. Oration Co., Ltd. | 意大利 | 12 | $7.3K | 其他牛马皮革、金属拉链 |
| Charme Corporation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 其他牛马皮革、其他针织布 |
| Charme Corp. Oration Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $1.9K | 爬行动物皮革 |
| Charme Corp. Corporation Co., Ltd. | 美国 | 1 | $1.8K | 爬行动物皮革 |
| Charme Corp. Oration Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他针织布、金属钩环 |
| Charme Corporation Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $1.2K | 其他牛马皮革 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Charme Corp. Co., Ltd. | 日本 | 75 | $239.2K | 皮革随身盒、塑料纺织箱盒 |
| I Craft Co., Ltd. | 日本 | 41 | $159.0K | 皮革随身盒、其他纤维纸板容器 |
| Niena Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $107.9K | 皮革随身盒、塑料/纺织手提包 |
| WITH Co., Ltd. | 日本 | 16 | $42.4K | 皮革服装、皮革随身盒 |
| Mo Three Co., Ltd. | 日本 | 2 | $25.2K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| CHARME CORP CO.,LTD | 日本 | 5 | $22.2K | 皮革随身盒、皮革手提包 |
| AZEN Co., Ltd. | 日本 | 4 | $12.8K | 皮革随身盒、塑料纺织箱盒 |
| Shio Kotaki | 日本 | 3 | $3.7K | 皮革随身盒 |
| Nextstyle Co., Ltd. | 日本 | 3 | $3.5K | 皮革随身盒 |
| Manpyou Ltd. | 日本 | 3 | $2.0K | 皮革手提包、皮革随身盒 |
近期贸易明细
进口(共 276)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他牛马皮革 | CHARME CORP CO.,LTD | 日本 | $156 |
| 2026-04-23 | 其他牛马皮革 | CHARME CORP CO.,LTD | 日本 | $215 |
| 2026-04-23 | 其他牛马皮革 | CHARME CORP CO.,LTD | 日本 | $156 |
| 2026-04-23 | 其他牛马皮革 | CHARME CORP CO.,LTD | 日本 | $215 |
| 2026-04-22 | 其他针织布 | CHARME CORP CO.,LTD | 日本 | $39 |
| 2026-04-22 | 金属拉链 | CHARME CORP CO.,LTD | 日本 | $38 |
| 2026-04-22 | 金属拉链 | CHARME CORP CO.,LTD | 日本 | $38 |
| 2026-04-22 | 其他针织布 | CHARME CORP CO.,LTD | 日本 | $39 |
| 2026-04-21 | 管状/分叉铆钉 | CHARME CORP CO.,LTD | 日本 | $26.1K |
| 2026-04-21 | 金属钩环 | CHARME CORP CO.,LTD | 日本 | $1.2K |
出口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 皮革随身盒 | I CRAFT CO LTD | 日本 | $492 |
| 2026-04-27 | 皮革随身盒 | I CRAFT CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 金属标牌 | TOANPHAT LEATHER CO.,LTD | 日本 | $165 |
| 2026-04-21 | 其他动物皮革 | TOANPHAT LEATHER CO.,LTD | 日本 | $316 |
| 2026-04-21 | 其他牛马皮革 | TOANPHAT LEATHER CO.,LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 管状/分叉铆钉 | TOANPHAT LEATHER CO.,LTD | 日本 | $24 |
| 2026-04-21 | 爬行动物皮革 | TOANPHAT LEATHER CO.,LTD | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 合成纤维缝纫线 | TOANPHAT LEATHER CO.,LTD | 日本 | $55 |
| 2026-04-21 | 爬行动物皮革 | TOANPHAT LEATHER CO.,LTD | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 金属钩环 | TOANPHAT LEATHER CO.,LTD | 日本 | $8 |