Toan Phat Leather Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 296 笔 · 主营 其他牛马皮革

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DA TOàN PHáT

296
进口笔数
211
出口笔数
$2.59M
进口金额
$787.2K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
10
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.34M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.6K · 15 笔出口 $22.5K · 7 笔2023-12进口 $4.4K · 10 笔出口 $41.7K · 12 笔2024-01进口 $6.8K · 9 笔出口 $27.7K · 5 笔2024-02进口 $1.2K · 6 笔出口 $22.4K · 6 笔2024-03进口 $3.6K · 7 笔出口 $37.3K · 7 笔2024-04进口 $4.3K · 11 笔出口 $24.6K · 6 笔2024-05进口 $15.1K · 14 笔出口 $27.6K · 6 笔2024-06进口 $8.0K · 5 笔出口 $27.5K · 6 笔2024-07进口 $19.4K · 9 笔出口 $25.1K · 7 笔2024-08进口 $2.0K · 6 笔出口 $25.7K · 7 笔2024-09进口 $409 · 3 笔出口 $24.2K · 4 笔2024-10进口 $2.8K · 6 笔出口 $7.5K · 3 笔2024-11进口 $3.0K · 6 笔出口 $14.1K · 5 笔2024-12进口 $4.2K · 7 笔出口 $12.7K · 3 笔2025-01进口 $1.4K · 4 笔出口 $19.3K · 5 笔2025-02进口 $8.4K · 9 笔出口 $12.8K · 4 笔2025-03进口 $1.8K · 7 笔出口 $25.4K · 8 笔2025-04进口 $4.0K · 8 笔出口 $15.6K · 8 笔2025-05进口 $648 · 3 笔出口 $19.6K · 10 笔2025-06进口 $2.1K · 5 笔出口 $458 · 2 笔2025-07进口 $2.5K · 8 笔出口 $16.4K · 4 笔2025-08进口 $1.7K · 4 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-09进口 $2.8K · 8 笔出口 $16.9K · 5 笔2025-10进口 $2.0K · 7 笔出口 $26.0K · 4 笔2025-11进口 $8.3K · 10 笔出口 $20.9K · 7 笔2025-12进口 $5.8K · 7 笔出口 $16.8K · 6 笔2026-01进口 $214 · 2 笔出口 $16.8K · 5 笔2026-02进口 $1.4K · 5 笔出口 $5.3K · 3 笔2026-03进口 $3.9K · 10 笔出口 $19.3K · 3 笔2026-04进口 $2.34M · 7 笔出口 $15.7K · 4 笔2026-05进口 $15.8K · 9 笔出口 $10.7K · 5 笔2026-06进口 $2.9K · 5 笔出口 $5.7K · 4 笔2026-07进口 $3.6K · 6 笔出口 $42.2K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.6K · 15 笔出口 $22.5K · 7 笔2023-12进口 $4.4K · 10 笔出口 $41.7K · 12 笔2024-01进口 $6.8K · 9 笔出口 $27.7K · 5 笔2024-02进口 $1.2K · 6 笔出口 $22.4K · 6 笔2024-03进口 $3.6K · 7 笔出口 $37.3K · 7 笔2024-04进口 $4.3K · 11 笔出口 $24.6K · 6 笔2024-05进口 $15.1K · 14 笔出口 $27.6K · 6 笔2024-06进口 $8.0K · 5 笔出口 $27.5K · 6 笔2024-07进口 $19.4K · 9 笔出口 $25.1K · 7 笔2024-08进口 $2.0K · 6 笔出口 $25.7K · 7 笔2024-09进口 $409 · 3 笔出口 $24.2K · 4 笔2024-10进口 $2.8K · 6 笔出口 $7.5K · 3 笔2024-11进口 $3.0K · 6 笔出口 $14.1K · 5 笔2024-12进口 $4.2K · 7 笔出口 $12.7K · 3 笔2025-01进口 $1.4K · 4 笔出口 $19.3K · 5 笔2025-02进口 $8.4K · 9 笔出口 $12.8K · 4 笔2025-03进口 $1.8K · 7 笔出口 $25.4K · 8 笔2025-04进口 $4.0K · 8 笔出口 $15.6K · 8 笔2025-05进口 $648 · 3 笔出口 $19.6K · 10 笔2025-06进口 $2.1K · 5 笔出口 $458 · 2 笔2025-07进口 $2.5K · 8 笔出口 $16.4K · 4 笔2025-08进口 $1.7K · 4 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-09进口 $2.8K · 8 笔出口 $16.9K · 5 笔2025-10进口 $2.0K · 7 笔出口 $26.0K · 4 笔2025-11进口 $8.3K · 10 笔出口 $20.9K · 7 笔2025-12进口 $5.8K · 7 笔出口 $16.8K · 6 笔2026-01进口 $214 · 2 笔出口 $16.8K · 5 笔2026-02进口 $1.4K · 5 笔出口 $5.3K · 3 笔2026-03进口 $3.9K · 10 笔出口 $19.3K · 3 笔2026-04进口 $2.34M · 7 笔出口 $15.7K · 4 笔2026-05进口 $15.8K · 9 笔出口 $10.7K · 5 笔2026-06进口 $2.9K · 5 笔出口 $5.7K · 4 笔2026-07进口 $3.6K · 6 笔出口 $42.2K · 9 笔

工商档案

企业注册号0316178991
企查查编码QVNF9N2QJA
成立日期2020-03-05
联系地址154/8D Đường Thị Trấn Tân Hiệp, Ấp Thới Tây 2, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DA TOÀN PHÁT
企业英文名称TOAN PHAT LEATHER PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址154/8D Đường Thị Trấn Tân Hiệp, Ấp 22, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话02862873712
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410719其他牛马皮革
600690其他针织布
960711金属拉链
540110合成纤维缝纫线
960610扣件及零件
831000金属标牌
830810金属钩环
830820管状/分叉铆钉
411330爬行动物皮革
411390其他动物皮革

出口

HS 编码产品
420231皮革随身盒
420232塑料纺织箱盒
420221皮革手提包
420292其他塑纺箱盒
420291皮革箱包容器
420222塑料/纺织手提包
420299其他纤维纸板容器
410640爬行动物皮
410719其他牛马皮革
411330爬行动物皮革

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本264$1.22M
美国2$756.8K
印度尼西亚2$544.2K
越南1$36.1K
韩国12$14.6K
意大利13$9.2K
中国2$7.2K
柬埔寨1$1.2K
德国1$8

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本180$625.0K
韩国28$107.9K
越南1$36.1K
土耳其1$18.0K
印度1$234

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Charme Corp. Co., Ltd.日本266$2.51M其他牛马皮革、其他针织布
Toan Phat Leather Production Co., Ltd.越南1$36.1K皮革随身盒、塑料纺织箱盒
Charme Corp. Oration Co., Ltd.韩国12$14.6K其他针织布、金属拉链
Charme Corp. Oration Co., Ltd.意大利12$7.3K其他牛马皮革、金属拉链
Charme Corporation Co., Ltd.中国1$7.0K其他牛马皮革、其他针织布
Charme Corp. Oration Co., Ltd.印度尼西亚1$1.9K爬行动物皮革
Charme Corp. Corporation Co., Ltd.美国1$1.8K爬行动物皮革
Charme Corp. Oration Co., Ltd.越南1$1.5K其他针织布、金属钩环
Charme Corporation Co., Ltd.柬埔寨1$1.2K其他牛马皮革
Charme Corp. Oration Co., Ltd.德国1$8其他牛马皮革

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Charme Corp. Co., Ltd.日本85$270.6K皮革随身盒、塑料纺织箱盒
I Craft Co., Ltd.日本50$184.5K皮革随身盒、其他纤维纸板容器
Niena Co., Ltd.韩国28$107.9K皮革随身盒、塑料/纺织手提包
WITH Co., Ltd.日本16$42.4K皮革服装、皮革随身盒
Mo Three Co., Ltd.日本2$25.2K其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Taikoh Co., Ltd.日本2$25.2K铬矿砂、皮革手提包
AZENCO美国4$12.8K铝合金型材、铝合金型材
Shio Kotaki日本4$4.1K皮革随身盒
Nextstyle Co., Ltd.日本3$3.5K皮革随身盒
Manpyou Ltd.日本3$2.0K皮革手提包、皮革随身盒

近期贸易明细

进口(共 296)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27扣件及零件Charme Corp. Co., Ltd.日本$226
2026-07-24其他针织布Charme Corp. Co., Ltd.日本$249
2026-07-24其他牛马皮革Charme Corp. Co., Ltd.日本$2.6K
2026-07-24金属拉链Charme Corp. Co., Ltd.日本$85
2026-07-10其他针织布Charme Corp. Co., Ltd.日本$85
2026-07-08金属拉链Charme Corp. Co., Ltd.日本$42
2026-07-08其他针织布Charme Corp. Co., Ltd.日本$37
2026-07-08其他牛马皮革Charme Corp. Co., Ltd.日本$41
2026-07-08其他牛马皮革Charme Corp. Co., Ltd.日本$203
2026-07-01金属拉链Charme Corp. Co., Ltd.日本$60

出口(共 211)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31塑料纺织箱盒WITH日本$1.0K
2026-07-29皮革随身盒WITH日本$8.4K
2026-07-29皮革随身盒WITH日本$5.6K
2026-07-29皮革随身盒WITH日本$7.7K
2026-07-28皮革随身盒I Craft Co., Ltd.日本$2.3K
2026-07-28皮革随身盒I Craft Co., Ltd.日本$3.8K
2026-07-21皮革随身盒Charme Corp. Co., Ltd.日本$669
2026-07-21皮革随身盒Charme Corp. Co., Ltd.日本$1.7K
2026-07-17皮革随身盒I Craft Co., Ltd.日本$1.4K
2026-07-17皮革随身盒I Craft Co., Ltd.日本$600

相关企业 · 同类产品

Toan Phat Leather Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →