Trung Son Natural Stone Pavings Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đá Lát Nền Tự Nhiên Trung Sơn
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$184.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101145584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC1Y2GSD |
| 成立日期 | 2010-10-01 |
| 联系地址 | Số 26 Yết Kiêu, Phường Nguyễn Văn Cừ, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÁ LÁT NỀN TỰ NHIÊN TRUNG SƠN |
| 企业英文名称 | TRUNG SON NATURAL - STONE - PAVINGS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 Yết Kiêu, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842563546418 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 8 | $110.8K |
| 越南 | 6 | $54.7K |
| 以色列 | 1 | $6.9K |
| 德国 | 1 | $4.1K |
| 比利时 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stone & Outdoor Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $110.8K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| Stone & Outdoor Pty Ltd | 越南 | 3 | $37.9K | 天然石材铺路石、切割大理石 |
| Naturstein Zentrum Ruhr GmbH | 德国 | 3 | $13.0K | 其他切割石制品、天然石材铺路石 |
| Stoneport Bvba | 比利时 | 2 | $8.7K | 天然石材铺路石、其他建筑石料 |
| A. At Shimon | 越南 | 1 | $7.4K | 天然石材铺路石 |
| A AT SHIMON | 以色列 | 1 | $6.9K | 天然石材铺路石 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他建筑石料 | NATURSTEIN ZENTRUM RUHR GMBH | — | $1.5K |
| 2026-04-23 | 其他建筑石料 | NATURSTEIN ZENTRUM RUHR GMBH | — | $384 |
| 2026-04-23 | 其他建筑石料 | NATURSTEIN ZENTRUM RUHR GMBH | — | $682 |
| 2026-04-23 | 其他建筑石料 | NATURSTEIN ZENTRUM RUHR GMBH | — | $621 |
| 2026-04-23 | 其他建筑石料 | NATURSTEIN ZENTRUM RUHR GMBH | — | $707 |
| 2026-04-23 | 其他建筑石料 | NATURSTEIN ZENTRUM RUHR GMBH | — | $876 |
| 2026-03-31 | 天然石材铺路石 | STONE & OUTDOOR PTY LTD | 澳大利亚 | $7.4K |
| 2026-01-14 | 天然石材铺路石 | STONE & OUTDOOR PTY LTD | 澳大利亚 | $6.8K |
| 2026-01-14 | 天然石材铺路石 | STONE & OUTDOOR PTY LTD | 澳大利亚 | $8.0K |
| 2025-12-04 | 天然石材铺路石 | STONE & OUTDOOR PTY LTD | 澳大利亚 | $4.4K |