Daihan Mechanical & Erection Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 大口径钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí & LắP MáY ĐạI HãN
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$82.7K
出口金额
—
最近进口
2024-02-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400584286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWY07CPQ |
| 成立日期 | 2007-09-07 |
| 联系地址 | Đường số 05 - KCN Hòa Cầm, Phường Hoà Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ & LẮP MÁY ĐẠI HÃN |
| 企业英文名称 | DAIHAN MECHANICAL AND ERECTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường số 05 - KCN Hòa Cầm, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +842362214434 |
| 传真 | 05113537923 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730590 | 大口径钢管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $82.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECC Hydroelectric Power Construction & Installation Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $82.7K | 大口径钢管、其他钢铁管件 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-28 | 大口径钢管 | ECC HYDROELECTRIC POWER CONSTRUCTION & INSTALLATION SOLE CO LTD | 老挝 | $10.7K |
| 2024-02-28 | 大口径钢管 | ECC HYDROELECTRIC POWER CONSTRUCTION & INSTALLATION SOLE CO LTD | 老挝 | $10.7K |
| 2024-02-27 | 大口径钢管 | ECC Hydroelectric Power Construction & Installation Co., Ltd. | 老挝 | $9.4K |
| 2024-02-27 | 大口径钢管 | ECC Hydroelectric Power Construction & Installation Co., Ltd. | 老挝 | $9.4K |
| 2024-02-20 | 大口径钢管 | ECC HYDROELECTRIC POWER CONSTRUCTION & INSTALLATION SOLE CO LTD | 老挝 | $10.7K |
| 2024-02-20 | 大口径钢管 | ECC Hydroelectric Power Construction & Installation Co., Ltd. | 老挝 | $10.7K |
| 2024-02-20 | 大口径钢管 | ECC HYDROELECTRIC POWER CONSTRUCTION & INSTALLATION SOLE CO LTD | 老挝 | $10.7K |
| 2024-02-20 | 大口径钢管 | ECC HYDROELECTRIC POWER CONSTRUCTION & INSTALLATION SOLE CO LTD | 老挝 | $10.7K |