Knitstory Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 237 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KNITSTORY
6
进口笔数
237
出口笔数
$13.8K
进口金额
$2.66M
出口金额
2024-09-24
最近进口
2025-11-22
最近出口
3
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315161071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9YEP30R |
| 成立日期 | 2018-07-12 |
| 联系地址 | Số nhà 231, Hẻm 224, Đường Nguyễn Hải, Khu Bàu Cá, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KNITSTORY |
| 企业英文名称 | KNITSTORY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 231, Hẻm 224, Đường Nguyễn Hải, Khu Bàu Cá, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84937244164 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 600624 | 印花棉针织布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $13.1K |
| 美国 | 4 | $571 |
| 中国 | 1 | $56 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 151 | $1.67M |
| 越南 | 40 | $592.6K |
| 中国 | 32 | $366.8K |
| 柬埔寨 | 2 | $16.3K |
| 中国香港 | 5 | $9.3K |
| 中国澳门 | 3 | $2.1K |
| 印度 | 2 | $1.3K |
| 斯里兰卡 | 2 | $374 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NST Apparel (HK) Ltd. | 中国香港 | 1 | $13.1K | 染色合成针织布 |
| Dystar Lp Dba Color Solutions Intl | 美国 | 4 | $571 | 其他纺织制品、其他服装配件 |
| SML (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $56 | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RELIANCE PRODUCERS COOPERATIVE (RPC) | 菲律宾 | 65 | $698.2K | 塑料纽扣、弹性针织布 |
| NST Apparel (SG) Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $403.6K | 染色合成针织布、其他服装配件 |
| NST Apparel (HK) Ltd. | 中国香港 | 17 | $268.3K | 染色合成针织布、彩色棉布100-200克 |
| Lakewill Silk & Garment Ltd. | 越南 | 13 | $219.9K | 印刷标签、智能卡 |
| Unitedtex Ltd. | 越南 | 13 | $186.1K | 非织造标签、印刷标签 |
| Perf Star Global Ltd. | 菲律宾 | 20 | $185.0K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Suzhou Creative Fashion Co., Ltd. | 中国 | 8 | $114.4K | 印刷标签、非织造标签 |
| Fu Son Garment Factory | 中国 | 8 | $105.4K | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| Leading Success (Phils.) Garments | 菲律宾 | 13 | $94.3K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Ubase International Inc. | 越南 | 6 | $84.5K | 印刷标签、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-24 | 其他纸制品 | SML (HONG KONG) LTD | 中国 | $56 |
| 2024-06-17 | 其他纺织制品 | Dystar Lp Dba Color Solutions Intl | 美国 | $145 |
| 2024-03-22 | 其他纺织制品 | Dystar Lp Dba Color Solutions Intl | 美国 | $162 |
| 2023-09-11 | 其他纺织制品 | Dystar Lp Dba Color Solutions Intl | 美国 | $124 |
| 2023-08-04 | 染色合成针织布 | NST Apparel (HK) Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2023-08-04 | 染色合成针织布 | NST Apparel (HK) Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2023-08-04 | 染色合成针织布 | NST Apparel (HK) Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2023-08-04 | 染色合成针织布 | NST Apparel (HK) Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2023-08-04 | 染色合成针织布 | NST Apparel (HK) Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2023-03-21 | 其他纺织制品 | Dystar Lp Dba Color Solutions Intl | 美国 | $140 |
出口(共 237)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-22 | 弹性针织布 | Ubase International Inc. | 越南 | $40.1K |
| 2025-08-06 | 染色合成针织布 | KEN YUAN KNITTING FACTORY LTD | 中国香港 | $1.7K |
| 2025-03-07 | 染色合成针织布 | Perf Star Global Ltd. | 菲律宾 | $6.7K |
| 2025-02-27 | 染色合成针织布 | RELIANCE PRODUCERS COOPERATIVE (RPC) | 菲律宾 | $26.5K |
| 2025-02-26 | 印花棉针织布 | Ubase International Inc. | 越南 | $4.1K |
| 2025-02-20 | 印花棉针织布 | Ubase International Inc. | 越南 | $5.5K |
| 2025-02-18 | 染色合成针织布 | RELIANCE PRODUCERS COOPERATIVE (RPC) | 菲律宾 | $8.2K |
| 2025-02-17 | 染色合成针织布 | LEADING SUCCESS (PHILS) GARMENTS | 菲律宾 | $644 |
| 2025-02-17 | 染色合成针织布 | LEADING SUCCESS (PHILS) GARMENTS | 菲律宾 | $141 |
| 2025-02-17 | 染色合成针织布 | NST Apparel (SG) Pte. Ltd. | 菲律宾 | $8.2K |