CTS Ha Noi Construction & Trade Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Và Thương Mại Cts Hà Nội
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$97.8K
出口金额
—
最近进口
2025-10-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106095675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGR3DKCQ |
| 成立日期 | 2013-01-28 |
| 联系地址 | Số nhà 251 đường Âu Cơ, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI CTS HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | CTS HA NOI CONSTRUCTION AND TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 251 đường Âu Cơ, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84904486686 |
| 邮箱 | tranglt.cts@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $97.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenworks Co., Ltd. | 越南 | 4 | $96.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $920 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 塑料管 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $34 |
| 2025-10-20 | 绝缘电线 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $234 |
| 2025-10-20 | 其他塑料制品 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $10 |
| 2025-10-20 | 通信设备 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $252 |
| 2025-10-20 | 非办公金属家具 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $52 |
| 2025-10-20 | 其他半导体介质 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $302 |
| 2025-10-20 | 电视数码摄像机 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $459 |
| 2025-10-14 | 其他半导体介质 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $302 |
| 2025-10-14 | 塑料管 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $34 |
| 2025-10-14 | 非办公金属家具 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $52 |