Arysta Lifescience Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH ARYSTA LIFESCIENCE Việt Nam
54
进口笔数
0
出口笔数
$3.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-13
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700347429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE0WXK27 |
| 成立日期 | 2000-09-22 |
| 联系地址 | Số 26, đường 26, khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ARYSTA LIFESCIENCE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ARYSTA LIFESCIENCE VIET NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26, đường 26, khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Nhập khẩu hoặc mua từ Việt Nam các nguyên liệu, phụ liệu thành phẩm dạng rời để sản xuất, đóng gói và thực hiện các hoạt động cần thiết để tiêu thụ cho các sản phẩm nêu tại mã ngành 2021; - Thực hiện các việc hoạt động liên quan đến việc bảo quản, vận chuyển, kinh doanh các sản phẩm nêu tại mã ngành 2021; - Cung cấp thông tin và các dịch vụ hậu mãi đối với khách hàng và người tiêu dùng các sản phẩm nêu tại mã ngành 2021; - Thực hiện các hoạt động giao dịch hỗ trợ cho các hợp đồng thương mại giữa các thành viên của tập đoàn Arysta ở nước ngoài và các tổ chức, cá nhân ở Việt Nam bao gồm các hoạt động giao dịch hỗ trợ cho việc kinh doanh cung ứng các sản phẩm nêu tại mã ngành 2021 ở Việt Nam; - Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các loại hàng hóa với mã HS 3101, 3102, 3103, 3104, 3105. Quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối thực hiện theo Quyết định số 10/2007/QĐ-BTM ngày 21/05/2007, Thông tư 09/2007/TT-BTM ngày 17/07/2007 của Bộ Thương Mại và Thông tư số 05/2008/TT-BCT ngày 14/04/2008 của Bộ Công Thương. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 电话 | +842743740972 |
| 传真 | 02743710413 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 177.397亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 26 | $1.5K |
| 巴西 | 1 | $1.4K |
| 比利时 | 8 | $204 |
| 意大利 | 1 | $146 |
| 英国 | 3 | $85 |
| 日本 | 3 | $72 |
| 美国 | 3 | $71 |
| 波兰 | 2 | $53 |
| 法国 | 6 | $47 |
| 葡萄牙 | 1 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UPL LIMITED | 印度 | 26 | $1.5K | 零售杀菌剂、零售除草剂 |
| Chr. Hansen Indústria e Comércio Ltda. | 巴西 | 1 | $1.4K | 动植物着色料、凝乳酶 |
| UPL | 比利时 | 7 | $184 | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
| UPL | 意大利 | 1 | $146 | 零售杀菌剂 |
| UPL Ltd. | 英国 | 2 | $75 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| UPL | 波兰 | 2 | $53 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Cerexagri S.A.S. | 法国 | 2 | $36 | 零售杀菌剂、其他杀鼠剂 |
| Hokko Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | 2 | $30 | 不饱和无环醇、零售除草剂 |
| UPL | 法国 | 3 | $11 | 零售杀菌剂、其他肥料 |
| UPL | 南非 | 2 | $3 | 零售杀菌剂、零售农药(非滴滴涕) |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-13 | 零售杀菌剂 | EUREKA LOGISTIQUE TOULOUSE | 法国 | $1 |
| 2025-06-26 | 零售杀菌剂 | CEREXAGRI S A S | 法国 | $8 |
| 2025-06-26 | 零售杀菌剂 | CEREXAGRI SAS | 法国 | $8 |
| 2025-06-26 | 其他杀鼠剂 | UPL LIMITED | 印度 | $12 |
| 2025-06-26 | 其他杀鼠剂 | UPL LIMITED | 印度 | $12 |
| 2025-06-02 | 零售除草剂 | HOKKO CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD. | 日本 | $10 |
| 2025-06-02 | 零售除草剂 | HOKKO CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD. | 日本 | $10 |
| 2025-05-28 | 零售杀虫剂 | UPL LIMITED | 印度 | $5 |
| 2025-05-28 | 零售杀虫剂 | UPL LIMITED | 印度 | $7 |
| 2025-05-28 | 零售杀虫剂 | UPL LIMITED | 印度 | $7 |