PG Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PG
5
进口笔数
0
出口笔数
$432.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110067769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP97EQXK |
| 成立日期 | 2022-07-21 |
| 联系地址 | Số 6B/16 Ngõ 197/318/3 Phố Thạch Bàn, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PG |
| 企业英文名称 | PG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6B/16 Ngõ 197/318/3 Phố Thạch Bàn, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84986489119 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 220600 | 发酵饮料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $432.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taka Hari Japan Co., Ltd. | 日本 | 4 | $431.1K | 其他护肤品、其他非酒精饮料 |
| QA Godo Gaisha | 日本 | 1 | $1.0K | 零售清洁粉剂、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-06 | 混合调味料 | Taka Hari Japan Co., Ltd. | 日本 | $133 |
| 2024-07-06 | 其他食品制剂 | Taka Hari Japan Co., Ltd. | 日本 | $236 |
| 2024-07-06 | 其他食品制剂 | Taka Hari Japan Co., Ltd. | 日本 | $138 |
| 2024-07-06 | 其他非酒精饮料 | Taka Hari Japan Co., Ltd. | 日本 | $366.3K |
| 2024-07-06 | 其他非酒精饮料 | Taka Hari Japan Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2024-03-15 | 发酵饮料 | Taka Hari Japan Co., Ltd. | 日本 | $166 |
| 2024-02-20 | 其他护肤品 | Taka Hari Japan Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2024-02-20 | 其他护肤品 | Taka Hari Japan Co., Ltd. | 日本 | $172 |
| 2024-02-20 | 其他护肤品 | Taka Hari Japan Co., Ltd. | 日本 | $377 |
| 2024-02-20 | 其他护肤品 | Taka Hari Japan Co., Ltd. | 日本 | $265 |