Ly Hung Cuong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 熏制虾类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Lý HùNG CườNG
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$561.5K
出口金额
—
最近进口
2023-02-06
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5702109649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36RT9H9 |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | Số 268 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Hải Yên, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÝ HÙNG CƯỜNG |
| 企业英文名称 | LY HUNG CUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 268 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Móng Cái 3, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84917010248 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030695 | 熏制虾类 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $541.1K |
| 中国 | 1 | $20.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Futerde Trading Co., Ltd. | 越南 | 16 | $455.7K | 熏制虾类、其他鲜果 |
| Suzhou Youtuzaimai Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $85.4K | 鲜榴莲、其他香蕉 |
| Suzhou Futerde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-06 | 熏制虾类 | SUZHOU FUTERDE TRADING CO.LTD | 越南 | $35.7K |
| 2023-02-06 | 熏制虾类 | SUZHOU FUTERDE TRADING CO.LTD | 越南 | $20.5K |
| 2023-02-06 | 熏制虾类 | SUZHOU YOUTUZAIMAI TRADING CO LTD | 越南 | $16.7K |
| 2023-02-06 | 熏制虾类 | SUZHOU YOUTUZAIMAI TRADING CO LTD | 越南 | $18.6K |
| 2023-02-06 | 熏制虾类 | SUZHOU YOUTUZAIMAI TRADING CO LTD | 越南 | $16.7K |
| 2023-02-06 | 熏制虾类 | SUZHOU FUTERDE TRADING CO.LTD | 越南 | $35.7K |
| 2023-02-03 | 熏制虾类 | SUZHOU FUTERDE TRADING CO.LTD | 越南 | $35.5K |
| 2023-02-03 | 熏制虾类 | SUZHOU YOUTUZAIMAI TRADING CO LTD | 越南 | $33.3K |
| 2023-02-03 | 熏制虾类 | SUZHOU FUTERDE TRADING CO.LTD | 越南 | $20.5K |
| 2023-02-03 | 熏制虾类 | SUZHOU FUTERDE TRADING CO.LTD | 越南 | $20.1K |