Hoang Viet Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他钢棒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thép Hoàng Việt
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
37
进口笔数
0
出口笔数
$10.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300242067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3YBT1GK |
| 成立日期 | 2004-06-04 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Châu Khê, Phường Châu Khê, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP HOÀNG VIỆT |
| 企业英文名称 | Hoang Viet Steel Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Châu Khê, Phường Phù Khê, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +842223756596 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721499 | 其他钢棒 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $10.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Lihuai Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 7 | $2.57M | 其他钢棒、合金钢棒材 |
| Eastern Fortune International Co., Ltd. | 中国 | 14 | $2.24M | 其他钢棒、合金钢棒材 |
| Eastern Fortune International | 中国 | 3 | $1.87M | 其他钢棒、合金钢棒材 |
| Jinteng International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.01M | 10mm以上热轧钢板、其他钢棒 |
| Wuchan Zhongda International Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $900.1K | 热轧钢板、热轧钢条<14mm |
| Yiwu Dewang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $565.8K | 钢铁螺钉螺栓、木螺钉 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $402.3K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Hebei Maida Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $363.5K | 其他自行车零件、螺纹螺母 |
| Dalian Foresight (DF) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $264.0K | 合金钢棒材、合金钢半成品 |
| Hunan Valin Xiangtan Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $143.9K | 其他钢棒、合金钢棒材 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢棒 | EASTERN FORTUNE INTERNATIONAL | 中国 | $110.9K |
| 2026-04-23 | 其他钢棒 | EASTERN FORTUNE INTERNATIONAL | 中国 | $53.3K |
| 2026-04-23 | 合金钢棒材 | EASTERN FORTUNE INTERNATIONAL | 中国 | $21.5K |
| 2026-04-23 | 其他钢棒 | EASTERN FORTUNE INTERNATIONAL | 中国 | $403.2K |
| 2026-04-23 | 其他钢棒 | EASTERN FORTUNE INTERNATIONAL | 中国 | $110.9K |
| 2026-04-23 | 合金钢棒材 | EASTERN FORTUNE INTERNATIONAL | 中国 | $21.5K |
| 2026-04-23 | 其他钢棒 | EASTERN FORTUNE INTERNATIONAL | 中国 | $53.3K |
| 2026-04-23 | 其他钢棒 | EASTERN FORTUNE INTERNATIONAL | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-23 | 其他钢棒 | EASTERN FORTUNE INTERNATIONAL | 中国 | $403.2K |
| 2026-04-23 | 其他钢棒 | EASTERN FORTUNE INTERNATIONAL | 中国 | $11.1K |