HATECH INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP HATECH
- 邮箱3
8
进口笔数
0
出口笔数
$30.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107720642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJVEW5WK |
| 成立日期 | 2017-02-09 |
| 联系地址 | Số 33 ngõ 64 Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ HATECH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 33 ngõ 64 Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0936425201 |
| 邮箱 | Info.hatech2017@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $18.5K |
| 捷克 | 3 | $7.4K |
| 斯洛伐克 | 1 | $2.9K |
| 德国 | 1 | $1.3K |
| 美国 | 1 | $200 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M.M. FABRICATORS PVT LTD | 印度 | 2 | $18.5K | 非合金铝材、非泡沫橡胶密封件 |
| E TRON AUTO CO LTD | 中国台湾 | 2 | $4.2K | 液压气压阀门 |
| E-TRON AUTO. CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $3.2K | 液压气压阀门 |
| MKD MASCHINEN UND FAHRZEUGTEILEGMBH | 德国 | 1 | $2.9K | 离合器联轴器 |
| LMS LIMAN MARINE SERVICES GMBH | 德国 | 1 | $1.3K | 旋转排量泵、机械密封件 |
| MESCO CORP ORATION | 美国 | 1 | $200 | 非泡沫橡胶密封件、不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 液压气压阀门 | E TRON AUTO CO LTD | 捷克 | $2.4K |
| 2025-07-15 | 钢制锁紧垫圈 | LMS LIMAN MARINE SERVICES GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2025-07-15 | 其他钢铁制品 | LMS LIMAN MARINE SERVICES GMBH | 德国 | $207 |
| 2025-05-22 | 机械密封件 | MESCO CORP ORATION | 美国 | $200 |
| 2024-06-19 | 离合器联轴器 | MKD MASCHINEN UND FAHRZEUGTEILEGMBH | 斯洛伐克 | $2.3K |
| 2024-06-19 | 离合器联轴器 | MKD MASCHINEN UND FAHRZEUGTEILEGMBH | 斯洛伐克 | $643 |
| 2024-04-22 | 液压气压阀门 | E TRON AUTO CO LTD | 捷克 | $1.8K |
| 2023-09-18 | 矿物加工机零件 | M.M. FABRICATORS PVT LTD | 印度 | $9.0K |
| 2023-08-04 | 喷雾机零件 | M.M. FABRICATORS PVT LTD | 印度 | $3.0K |
| 2023-08-04 | 矿物加工机零件 | M.M. FABRICATORS PVT LTD | 印度 | $6.5K |