Tay Bac Silkworm Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 生丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DâU TằM Tơ TâY BắC
1
进口笔数
28
出口笔数
$91.5K
进口金额
$4.92M
出口金额
2023-05-15
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5500581619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN3Q4RSD |
| 成立日期 | 2019-04-05 |
| 联系地址 | Tầng 1, số nhà 242, đường Lê Thanh Nghị, Thị Trấn Nt Mộc Châu, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DÂU TẰM TƠ TÂY BẮC |
| 企业英文名称 | Tay Bac Silkworm Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 242 Đường Lê Thanh Nghị, Phường Thảo Nguyên, Sơn La |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84375461873 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844519 | 其他纺织预处理机 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 844839 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500200 | 生丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $91.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 16 | $2.56M |
| 越南 | 11 | $2.16M |
| 中国香港 | 1 | $201.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinyuan International Enterprises Silk-Making Co., Ltd. | 中国 | 1 | $91.5K | 其他纺织预处理机、纺织络纱机 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grain Will Ltd. | 越南 | 8 | $1.75M | 生丝 |
| Sino Import & Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $1.50M | 生丝、丝纱线 |
| Shikhar International | 印度 | 4 | $506.5K | 生丝、丝纱线 |
| Dudley & Brother Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $287.7K | 3公斤以上红茶、生丝 |
| Shree Salasar Balajee Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $230.4K | 生丝、85%以上丝织物 |
| GRAIN WILL LTD | 中国香港 | 1 | $201.2K | 生丝、丝纱线 |
| Mulberry Raw Silk & Sarees | 印度 | 1 | $152.3K | 生丝、丝纱线 |
| Mulberry Raw Silk & Sarees | 越南 | 1 | $151.9K | 生丝 |
| SHIKHAR INTERNATIONAL | 印度 | 1 | $144.1K | 生丝、丝纱线 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-15 | 机械零件 | XINYUAN INTERNATIONAL ENTERPRISES SILK-MAKING CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-05-15 | 机械零件 | XINYUAN INTERNATIONAL ENTERPRISES SILK-MAKING CO.,LTD | 中国 | $610 |
| 2023-05-15 | 机械零件 | XINYUAN INTERNATIONAL ENTERPRISES SILK-MAKING CO.,LTD | 中国 | $982 |
| 2023-05-15 | 机械零件 | XINYUAN INTERNATIONAL ENTERPRISES SILK-MAKING CO.,LTD | 中国 | $620 |
| 2023-05-15 | 机械零件 | XINYUAN INTERNATIONAL ENTERPRISES SILK-MAKING CO.,LTD | 中国 | $800 |
| 2023-05-15 | 机械零件 | XINYUAN INTERNATIONAL ENTERPRISES SILK-MAKING CO.,LTD | 中国 | $760 |
| 2023-05-15 | 其他纺织预处理机 | XINYUAN INTERNATIONAL ENTERPRISES SILK-MAKING CO.,LTD | 中国 | $68.0K |
| 2023-05-15 | 纺织络纱机 | XINYUAN INTERNATIONAL ENTERPRISES SILK-MAKING CO.,LTD | 中国 | $17.5K |
| 2023-05-15 | 机械零件 | XINYUAN INTERNATIONAL ENTERPRISES SILK-MAKING CO.,LTD | 中国 | $65 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 生丝 | SHIKHAR INTERNATIONAL | 印度 | $144.1K |
| 2026-01-05 | 生丝 | SHIKHAR INTERNATIONAL | 印度 | $126.6K |
| 2026-01-05 | 生丝 | SHIKHAR INTERNATIONAL | 印度 | $126.6K |
| 2025-12-17 | 生丝 | SHIKHAR INTERNATIONAL | 印度 | $126.6K |
| 2025-12-17 | 生丝 | SHIKHAR INTERNATIONAL | 印度 | $126.6K |
| 2025-11-18 | 生丝 | SINO IMPORT & EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $187.1K |
| 2025-10-15 | 生丝 | SINO IMPORT & EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $187.1K |
| 2025-10-10 | 生丝 | SINO IMPORT & EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $190.0K |
| 2025-09-11 | 生丝 | SINO IMPORT & EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $190.0K |
| 2025-07-10 | 生丝 | SINO IMPORT & EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $187.8K |