The Lady House Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Ngôi Nhà Phụ Nữ
6
进口笔数
0
出口笔数
$40.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107370243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQ6JAHS |
| 成立日期 | 2016-03-24 |
| 联系地址 | Tầng 12B, Tháp Tây - Tòa nhà Hancorp Plaza, 72 Trần Đăng Ninh, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGÔI NHÀ PHỤ NỮ |
| 企业英文名称 | THE LADY HOUSE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12B, Tháp Tây - Tòa nhà Hancorp Plaza, 72 Trần Đăng Ninh, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842435145313 |
| 邮箱 | theladyhouse.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $40.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neon Trading Co. | 韩国 | 4 | $30.1K | 其他护肤品、洗发剂 |
| Ricco Co. | 韩国 | 2 | $10.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 其他护肤品 | RICCO CO | 韩国 | $3.9K |
| 2024-11-05 | 其他护肤品 | NEON TRADING CO | 韩国 | $0 |
| 2024-11-05 | 洗发剂 | NEON TRADING CO | 韩国 | $0 |
| 2024-11-05 | 洗发剂 | NEON TRADING CO | 韩国 | $0 |
| 2024-11-05 | 其他护肤品 | NEON TRADING CO | 韩国 | $0 |
| 2024-11-05 | 其他护肤品 | NEON TRADING CO | 韩国 | $0 |
| 2024-11-05 | 其他护肤品 | NEON TRADING CO | 韩国 | $5.5K |
| 2024-08-05 | 其他护肤品 | NEON TRADING CO | 韩国 | $5.5K |
| 2024-06-07 | 其他护肤品 | RICCO CO | 韩国 | $6.5K |
| 2023-10-24 | 其他护肤品 | NEON TRADING CO | 韩国 | $5.5K |