TAN LOC PHAT INDUSTRIAL TECHNIQUE CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghiệp Tân Lộc Phát
2
进口笔数
8
出口笔数
$35.2K
进口金额
$46.0K
出口金额
2025-10-06
最近进口
2026-03-23
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105418771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SER9TC |
| 成立日期 | 2011-07-21 |
| 联系地址 | Lô số 8, Cụm công nghiệp Yên Nghĩa, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP TÂN LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN LOC PHAT INDUSTRIAL TECHNIQUE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 8, Cụm công nghiệp Yên Nghĩa, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02462543294 |
| 邮箱 | sale@tanlocphat.vn |
| 官网 | tanlocphat.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841821 | 家用冰箱 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732181 | 非电动燃气器具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $35.1K |
| 德国 | 1 | $139 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $46.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PAROS CO LTD | 加拿大 | 1 | $35.1K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| MKN MASCHINENFABRIK KURT NEUBAUER GMBH & CO KG | 德国 | 1 | $139 | 热饮食品加热设备、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JTEC NGHE AN CO LTD | 越南 | 1 | $17.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| CONG TY TNHH TERUMO VIET NAM | 越南 | 1 | $10.1K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | 1 | $7.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| EMW VIET NAM CO LTD | 越南 | 2 | $6.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| CONG TY TNHH BEMAC PANELS MFG VIET NAM | 越南 | 1 | $2.2K | 其他钢铁制品、其他泡沫塑料 |
| MOONS INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
| SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $635 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 大型洗衣机 | PAROS CO LTD | 韩国 | $9.1K |
| 2025-10-06 | 10公斤以上干衣机 | PAROS CO LTD | 韩国 | $6.1K |
| 2025-10-06 | 大型洗衣机 | PAROS CO LTD | 韩国 | $15.3K |
| 2025-10-06 | 10公斤以上干衣机 | PAROS CO LTD | 韩国 | $4.6K |
| 2024-12-31 | 其他电气开关 | MKN MASCHINENFABRIK KURT NEUBAUER GMBH & CO KG | 德国 | $19 |
| 2024-12-31 | 带接头绝缘电线 | MKN MASCHINENFABRIK KURT NEUBAUER GMBH & CO KG | 德国 | $25 |
| 2024-12-31 | 电力控制板 | MKN MASCHINENFABRIK KURT NEUBAUER GMBH & CO KG | 德国 | $95 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他车辆 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $364 |
| 2026-03-23 | 家用炊具 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-23 | 其他制冷设备 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-23 | 其他制冷设备 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-23 | 家用炊具 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-03-23 | 阀门龙头 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $403 |
| 2026-03-23 | 家用炊具 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-23 | 热饮食品加热设备 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $767 |
| 2026-03-23 | 非办公金属家具 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $268 |
| 2025-12-22 | 10公斤以上干衣机 | CONG TY TNHH TERUMO VIET NAM | 越南 | $10.1K |