KWANG VINA COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 磁条卡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KWANG VINA
8
进口笔数
0
出口笔数
$85.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311425492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYS2Y4DY |
| 成立日期 | 2011-12-12 |
| 联系地址 | 43 Đường số 53, Khu Dân cư Văn Minh, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KWANG VINA |
| 企业英文名称 | KWANG VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55 Lê Hiến Mai, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | 0854111150 |
| 邮箱 | qmnguyen@kwang.co.kr |
| 传真 | 0854111151 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852321 | 磁条卡 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $85.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kwang Info & Comm Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $85.5K | 磁条卡、数据处理机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 8471机器零件 | Kwang Info & Comm Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-01-22 | 数据处理机 | Kwang Info & Comm Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |
| 2026-01-22 | 数据处理机 | Kwang Info & Comm Co., Ltd. | 韩国 | $6.4K |
| 2025-10-09 | 氧化铝 | Kwang Info & Comm Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2025-10-09 | 其他化学制剂 | Kwang Info & Comm Co., Ltd. | 韩国 | $11.4K |
| 2025-05-08 | 磁条卡 | Kwang Info & Comm Co., Ltd. | 韩国 | $15.5K |
| 2025-01-20 | 其他功能机器 | Kwang Info & Comm Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2024-02-19 | 磁条卡 | Kwang Info & Comm Co., Ltd. | 韩国 | $8.3K |
| 2023-10-17 | 磁条卡 | Kwang Info & Comm Co., Ltd. | 韩国 | $8.6K |
| 2023-08-11 | 其他塑料制品 | Kwang Info & Comm Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |