LADO FURNITURE CO., LTD.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT LADO
2
进口笔数
0
出口笔数
$292.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108392137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3STXP73 |
| 成立日期 | 2018-08-07 |
| 联系地址 | Số 22 Ngõ 422 Đường Trương Định, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ NỘI THẤT LADO HOME VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM LADO HOME FURNITURE AND DESIGN CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 22 Ngõ 422 Đường Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $292.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| O-TESLA INDUSTRY FREIGHT LTD | 中国香港 | 1 | $242.3K | 其他泡沫塑料、其他塑料制品 |
| DALIAN YILIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $27.8K | 6毫米以上桦木、6mm以上木材 |
| O-TESLA INDUSTRY FREIGHT LTD | 中国 | 1 | $22.1K | 人造纤维絮胎、窄幅弹性织物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 窄幅弹性织物 | O-TESLA INDUSTRY FREIGHT LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 钢铁弹簧 | O-TESLA INDUSTRY FREIGHT LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 人造纤维絮胎 | O-TESLA INDUSTRY FREIGHT LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | O-TESLA INDUSTRY FREIGHT LTD | 中国 | $401 |
| 2026-04-28 | 钢铁弹簧 | O-TESLA INDUSTRY FREIGHT LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | O-TESLA INDUSTRY FREIGHT LTD | 中国 | $401 |
| 2026-04-28 | 窄幅弹性织物 | O-TESLA INDUSTRY FREIGHT LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 人造纤维絮胎 | O-TESLA INDUSTRY FREIGHT LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 卧室木家具 | O-TESLA INDUSTRY FREIGHT LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-27 | 非木制家具件 | O-TESLA INDUSTRY FREIGHT LTD | 中国 | $54.1K |