Viet Nam Pellets Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 木材加工压机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Pellets Việt Nam
1
进口笔数
1
出口笔数
$1.02M
进口金额
$967.0K
出口金额
2025-02-14
最近进口
2025-02-14
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201568586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWWM0P0B |
| 成立日期 | 2014-08-04 |
| 联系地址 | Thôn Phú Long, Xã Vạn Tường, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PELLETS VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Long, Xã Vạn Tường, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84982281339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847930 | 木材加工压机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847930 | 木材加工压机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $552.0K |
| 芬兰 | 1 | $472.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $967.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Pellets Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $967.0K | 木材加工压机 |
| c4d42bac9a3e99df2be75564ebdc21ad | 1 | $57.2K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Pellets Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $967.0K | 木材加工压机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-14 | 木材加工压机 | VIET NAM PELLETS JOINT STOCK CO | 芬兰 | $24.3K |
| 2025-02-14 | 木材加工压机 | VIET NAM PELLETS JOINT STOCK CO | 芬兰 | $22.8K |
| 2025-02-14 | 木材加工压机 | VIET NAM PELLETS JOINT STOCK CO | 芬兰 | $368.0K |
| 2025-02-14 | 木材加工压机 | VIET NAM PELLETS JOINT STOCK CO | 德国 | $552.0K |
| 2025-02-14 | 木材加工压机 | — | 芬兰 | $57.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-14 | 木材加工压机 | VIET NAM PELLETS JOINT STOCK CO | 越南 | $24.3K |
| 2025-02-14 | 木材加工压机 | VIET NAM PELLETS JOINT STOCK CO | 越南 | $22.8K |
| 2025-02-14 | 木材加工压机 | VIET NAM PELLETS JOINT STOCK CO | 越南 | $368.0K |
| 2025-02-14 | 木材加工压机 | VIET NAM PELLETS JOINT STOCK CO | 越南 | $552.0K |