Thanh Thanh Technical Rubber Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 400 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAO SU Kỹ THUậT THANH THANH
139
进口笔数
400
出口笔数
$4.12M
进口金额
$24.35M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-25
最近出口
26
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603471501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47AQDN7 |
| 成立日期 | 2017-06-19 |
| 联系地址 | Đường số 5, KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAO SU KỸ THUẬT THANH THANH |
| 企业英文名称 | THANH THANH TECHNICAL RUBBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 5, KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Giang Điền 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0125 - Trồng cây cao su 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 1520 - Sản xuất giày, dép 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +842513686677 |
| 邮箱 | thanhthanh@tharuco.com |
| 官网 | tharuco.com |
| 传真 | 02518966566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 355亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 400260 | 合成异戊二烯橡胶 |
| 400259 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| 920890 | 杂项乐器 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 560210 | 针刺毡呢 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 73 | $2.55M |
| 中国 | 49 | $850.0K |
| 日本 | 10 | $569.5K |
| 中国台湾 | 5 | $88.6K |
| 泰国 | 1 | $55.4K |
| 印度 | 1 | $800 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 324 | $22.35M |
| 加拿大 | 25 | $775.1K |
| 澳大利亚 | 11 | $486.1K |
| 越南 | 28 | $248.8K |
| 法国 | 3 | $212.5K |
| 英国 | 3 | $140.1K |
| 荷兰 | 3 | $99.8K |
| 新西兰 | 2 | $30.1K |
| 日本 | 1 | $7.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Youngbo Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 59 | $1.73M | 其他泡沫塑料、乙烯聚合物塑料 |
| Skyrun Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $400.2K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| Goofon Trading Ltd. | 中国 | 5 | $316.8K | 丙烯腈-丁二烯橡胶、丁二烯橡胶 |
| Suzhou Longfine Textiles Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $248.5K | 人造纤维绒布、长毛绒针织布 |
| Ukko Corp. | 日本 | 4 | $247.6K | 合成异戊二烯橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Artec Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $219.2K | 丁二烯橡胶、丁基橡胶 |
| Tristeps (HK) Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $132.1K | EPDM橡胶、丁二烯橡胶 |
| Shanghai Joyfaith Textile Co., Ltd. | 中国 | 7 | $116.4K | 人造纤维绒布、印刷标签 |
| CHI MENG INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 4 | $36.1K | 硫化橡胶垫、泡沫橡胶板 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 8 | $22.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Doskocil Manufacturing Company Inc. DbA Petmate | 美国 | 309 | $21.99M | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Doskocil Manufacturing Co. Inc. Dba Petmate | 加拿大 | 18 | $576.1K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Doskocil Manufacturing Co. Inc. Dba Petmate | 澳大利亚 | 11 | $486.1K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Costco Airdrie Dry | 美国 | 14 | $334.1K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Doskocil Manufacturing Co., Inc. | 越南 | 28 | $248.8K | 其他硫化橡胶制品、其他纺织制品 |
| Doskocil Manufacturing Co. Inc. Dba Petmate | 法国 | 3 | $212.5K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Costco Airdrie Dry | 加拿大 | 5 | $156.8K | 其他硫化橡胶制品 |
| Doskocil Manufacturing Co. Inc. Dba Petmate | 英国 | 3 | $140.1K | 其他硫化橡胶制品 |
| Doskocil Manufacturing Co. Inc. Dba Petmate | 荷兰 | 3 | $99.8K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Costco Langley Dry | 加拿大 | 1 | $31.4K | 3公斤以上红茶、智能手机 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他泡沫塑料 | YOUNGBO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $29.3K |
| 2026-04-22 | 其他泡沫塑料 | YOUNGBO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $29.3K |
| 2026-04-06 | 其他泡沫塑料 | YOUNGBO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $29.3K |
| 2026-04-06 | 其他泡沫塑料 | YOUNGBO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $29.3K |
| 2026-03-30 | 聚氨酯纺织物 | SKYRUN TRADING CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-03-16 | 其他泡沫塑料 | CHI MENG INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $12.9K |
| 2026-03-10 | 人造纤维绒布 | SHANGHAI JOYFAITH TEXTILE CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-03-09 | 其他泡沫塑料 | YOUNGBO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $29.3K |
| 2026-02-27 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | WOOHAK INTERNATIONAL (H K) CO LTD | 韩国 | $27.7K |
| 2026-02-26 | 其他泡沫塑料 | YOUNGBO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $29.3K |
出口(共 400)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他硫化橡胶制品 | Doskocil Manufacturing Company Inc. DbA Petmate | 美国 | $14.0K |
| 2026-04-25 | 其他硫化橡胶制品 | Doskocil Manufacturing Company Inc. DbA Petmate | 美国 | $3.9K |
| 2026-04-22 | 其他硫化橡胶制品 | Doskocil Manufacturing Company Inc. DbA Petmate | 美国 | $6.7K |
| 2026-04-22 | 其他硫化橡胶制品 | Doskocil Manufacturing Company Inc. DbA Petmate | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 其他硫化橡胶制品 | Doskocil Manufacturing Company Inc. DbA Petmate | 美国 | $11.7K |
| 2026-04-18 | 其他丙烯酸聚合物 | Doskocil Manufacturing Company Inc. DbA Petmate | 美国 | $8.0K |
| 2026-04-18 | 其他丙烯酸聚合物 | Doskocil Manufacturing Company Inc. DbA Petmate | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-18 | 其他丙烯酸聚合物 | Doskocil Manufacturing Company Inc. DbA Petmate | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-18 | 其他硫化橡胶制品 | Doskocil Manufacturing Company Inc. DbA Petmate | 美国 | $13.4K |
| 2026-04-18 | 其他硫化橡胶制品 | Doskocil Manufacturing Company Inc. DbA Petmate | 美国 | $2.0K |