Thanh Thanh Technical Rubber Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 400 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CAO SU Kỹ THUậT THANH THANH

139
进口笔数
400
出口笔数
$4.12M
进口金额
$24.35M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-25
最近出口
26
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.33M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $50.6K · 2 笔出口 $15.3K · 1 笔2023-09进口 $472.6K · 8 笔出口 $654.6K · 13 笔2023-10进口 $155.8K · 4 笔出口 $857.1K · 14 笔2023-11进口 $214.7K · 7 笔出口 $784.8K · 17 笔2023-12进口 $206.9K · 9 笔出口 $815.3K · 16 笔2024-01进口 $151.3K · 6 笔出口 $779.3K · 16 笔2024-02进口 $149.5K · 4 笔出口 $377.0K · 8 笔2024-03进口 $235.0K · 8 笔出口 $1.22M · 23 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $390.1K · 11 笔2024-05进口 $99.0K · 4 笔出口 $449.1K · 12 笔2024-06进口 $79.9K · 2 笔出口 $465.5K · 8 笔2024-07进口 $153.3K · 7 笔出口 $564.1K · 9 笔2024-08进口 $75.8K · 3 笔出口 $940.4K · 16 笔2024-09进口 $54.8K · 2 笔出口 $757.4K · 13 笔2024-10进口 $80.5K · 3 笔出口 $713.1K · 11 笔2024-11进口 $69.6K · 4 笔出口 $1.33M · 16 笔2024-12进口 $166.1K · 6 笔出口 $1.28M · 13 笔2025-01进口 $174.4K · 6 笔出口 $931.6K · 21 笔2025-02进口 $166.0K · 7 笔出口 $1.01M · 13 笔2025-03进口 $64.8K · 2 笔出口 $1.04M · 14 笔2025-04进口 $53.4K · 3 笔出口 $275.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $343.8K · 3 笔2025-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $545.1K · 6 笔2025-07进口 $50.5K · 3 笔出口 $630.1K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $391.4K · 8 笔2025-09进口 $36.5K · 2 笔出口 $528.3K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $626.8K · 6 笔2025-11进口 $20.9K · 2 笔出口 $494.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $343.7K · 5 笔2026-01进口 $85.1K · 4 笔出口 $800.5K · 8 笔2026-02进口 $115.7K · 4 笔出口 $520.0K · 5 笔2026-03进口 $67.6K · 4 笔出口 $298.4K · 4 笔2026-04进口 $117.3K · 2 笔出口 $386.4K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $50.6K · 2 笔出口 $15.3K · 1 笔2023-09进口 $472.6K · 8 笔出口 $654.6K · 13 笔2023-10进口 $155.8K · 4 笔出口 $857.1K · 14 笔2023-11进口 $214.7K · 7 笔出口 $784.8K · 17 笔2023-12进口 $206.9K · 9 笔出口 $815.3K · 16 笔2024-01进口 $151.3K · 6 笔出口 $779.3K · 16 笔2024-02进口 $149.5K · 4 笔出口 $377.0K · 8 笔2024-03进口 $235.0K · 8 笔出口 $1.22M · 23 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $390.1K · 11 笔2024-05进口 $99.0K · 4 笔出口 $449.1K · 12 笔2024-06进口 $79.9K · 2 笔出口 $465.5K · 8 笔2024-07进口 $153.3K · 7 笔出口 $564.1K · 9 笔2024-08进口 $75.8K · 3 笔出口 $940.4K · 16 笔2024-09进口 $54.8K · 2 笔出口 $757.4K · 13 笔2024-10进口 $80.5K · 3 笔出口 $713.1K · 11 笔2024-11进口 $69.6K · 4 笔出口 $1.33M · 16 笔2024-12进口 $166.1K · 6 笔出口 $1.28M · 13 笔2025-01进口 $174.4K · 6 笔出口 $931.6K · 21 笔2025-02进口 $166.0K · 7 笔出口 $1.01M · 13 笔2025-03进口 $64.8K · 2 笔出口 $1.04M · 14 笔2025-04进口 $53.4K · 3 笔出口 $275.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $343.8K · 3 笔2025-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $545.1K · 6 笔2025-07进口 $50.5K · 3 笔出口 $630.1K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $391.4K · 8 笔2025-09进口 $36.5K · 2 笔出口 $528.3K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $626.8K · 6 笔2025-11进口 $20.9K · 2 笔出口 $494.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $343.7K · 5 笔2026-01进口 $85.1K · 4 笔出口 $800.5K · 8 笔2026-02进口 $115.7K · 4 笔出口 $520.0K · 5 笔2026-03进口 $67.6K · 4 笔出口 $298.4K · 4 笔2026-04进口 $117.3K · 2 笔出口 $386.4K · 7 笔

工商档案

企业注册号3603471501
企查查编码QVN47AQDN7
成立日期2017-06-19
联系地址Đường số 5, KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CAO SU KỸ THUẬT THANH THANH
企业英文名称THANH THANH TECHNICAL RUBBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 5, KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Giang Điền 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0125 - Trồng cây cao su 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 1520 - Sản xuất giày, dép 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话+842513686677
邮箱thanhthanh@tharuco.com
官网tharuco.com
传真02518966566
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本355亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
600192人造纤维绒布
590320聚氨酯纺织物
400260合成异戊二烯橡胶
400259丙烯腈-丁二烯橡胶
920890杂项乐器
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
560210针刺毡呢
281122二氧化硅
400220丁二烯橡胶

出口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
392690其他塑料制品
390690其他丙烯酸聚合物
630790其他纺织制品
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国73$2.55M
中国49$850.0K
日本10$569.5K
中国台湾5$88.6K
泰国1$55.4K
印度1$800

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国324$22.35M
加拿大25$775.1K
澳大利亚11$486.1K
越南28$248.8K
法国3$212.5K
英国3$140.1K
荷兰3$99.8K
新西兰2$30.1K
日本1$7.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Youngbo Chemical Co., Ltd.韩国59$1.73M其他泡沫塑料、乙烯聚合物塑料
Skyrun Trading Co., Ltd.中国17$400.2K聚氨酯纺织物、PVC涂层织物
Goofon Trading Ltd.中国5$316.8K丙烯腈-丁二烯橡胶、丁二烯橡胶
Suzhou Longfine Textiles Technology Co., Ltd.中国11$248.5K人造纤维绒布、长毛绒针织布
Ukko Corp.日本4$247.6K合成异戊二烯橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶
Artec Chemical Co., Ltd.中国2$219.2K丁二烯橡胶、丁基橡胶
Tristeps (HK) Trading Co., Ltd.越南3$132.1KEPDM橡胶、丁二烯橡胶
Shanghai Joyfaith Textile Co., Ltd.中国7$116.4K人造纤维绒布、印刷标签
CHI MENG INDUSTRY CO LTD中国台湾4$36.1K硫化橡胶垫、泡沫橡胶板
Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.中国8$22.9K其他钢铁制品、其他塑料制品

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Doskocil Manufacturing Company Inc. DbA Petmate美国309$21.99M其他硫化橡胶制品、其他塑料制品
Doskocil Manufacturing Co. Inc. Dba Petmate加拿大18$576.1K其他硫化橡胶制品、其他塑料制品
Doskocil Manufacturing Co. Inc. Dba Petmate澳大利亚11$486.1K其他硫化橡胶制品、其他塑料制品
Costco Airdrie Dry美国14$334.1K其他塑料制品、其他硫化橡胶制品
Doskocil Manufacturing Co., Inc.越南28$248.8K其他硫化橡胶制品、其他纺织制品
Doskocil Manufacturing Co. Inc. Dba Petmate法国3$212.5K其他塑料制品、其他硫化橡胶制品
Costco Airdrie Dry加拿大5$156.8K其他硫化橡胶制品
Doskocil Manufacturing Co. Inc. Dba Petmate英国3$140.1K其他硫化橡胶制品
Doskocil Manufacturing Co. Inc. Dba Petmate荷兰3$99.8K其他塑料制品、其他硫化橡胶制品
Costco Langley Dry加拿大1$31.4K3公斤以上红茶、智能手机

近期贸易明细

进口(共 139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他泡沫塑料YOUNGBO CHEMICAL CO LTD韩国$29.3K
2026-04-22其他泡沫塑料YOUNGBO CHEMICAL CO LTD韩国$29.3K
2026-04-06其他泡沫塑料YOUNGBO CHEMICAL CO LTD韩国$29.3K
2026-04-06其他泡沫塑料YOUNGBO CHEMICAL CO LTD韩国$29.3K
2026-03-30聚氨酯纺织物SKYRUN TRADING CO LTD中国$10.7K
2026-03-16其他泡沫塑料CHI MENG INDUSTRY CO LTD中国台湾$12.9K
2026-03-10人造纤维绒布SHANGHAI JOYFAITH TEXTILE CO LTD中国$14.7K
2026-03-09其他泡沫塑料YOUNGBO CHEMICAL CO LTD韩国$29.3K
2026-02-27丁苯/羧基丁苯橡胶WOOHAK INTERNATIONAL (H K) CO LTD韩国$27.7K
2026-02-26其他泡沫塑料YOUNGBO CHEMICAL CO LTD韩国$29.3K

出口(共 400)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他硫化橡胶制品Doskocil Manufacturing Company Inc. DbA Petmate美国$14.0K
2026-04-25其他硫化橡胶制品Doskocil Manufacturing Company Inc. DbA Petmate美国$3.9K
2026-04-22其他硫化橡胶制品Doskocil Manufacturing Company Inc. DbA Petmate美国$6.7K
2026-04-22其他硫化橡胶制品Doskocil Manufacturing Company Inc. DbA Petmate美国$2.2K
2026-04-22其他硫化橡胶制品Doskocil Manufacturing Company Inc. DbA Petmate美国$11.7K
2026-04-18其他丙烯酸聚合物Doskocil Manufacturing Company Inc. DbA Petmate美国$8.0K
2026-04-18其他丙烯酸聚合物Doskocil Manufacturing Company Inc. DbA Petmate美国$2.1K
2026-04-18其他丙烯酸聚合物Doskocil Manufacturing Company Inc. DbA Petmate美国$1.6K
2026-04-18其他硫化橡胶制品Doskocil Manufacturing Company Inc. DbA Petmate美国$13.4K
2026-04-18其他硫化橡胶制品Doskocil Manufacturing Company Inc. DbA Petmate美国$2.0K

相关企业 · 同类产品

Thanh Thanh Technical Rubber Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →