DUY PHUC HOA PHAT ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Duy Phúc Hòa Phát
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$232.3K
出口金额
—
最近进口
2026-07-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603214060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8X8H2QM |
| 成立日期 | 2014-09-30 |
| 联系地址 | Số 215/17C, tổ 4, KP 9, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DUY PHÚC HÒA PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 215/17C, tổ 4, KP 9, Phường Tam Hiệp, Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 0933493498 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $232.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $216.9K | 阀门龙头、不锈钢管配件 |
| CONG TY ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM (CHAU DUC) | 越南 | 1 | $15.3K | 合成纤维窗帘、可调转椅 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 合成纤维窗帘 | Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $239 |
| 2026-07-29 | 5-9mm中密纤维板 | Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-29 | 藤柳家具 | Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $312 |
| 2026-07-29 | 藤柳家具 | Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $513 |
| 2026-07-29 | 木制办公家具 | Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $196 |
| 2026-07-29 | 5-9mm中密纤维板 | Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $110 |
| 2026-07-29 | 铝合金型材 | Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-07-29 | 合成纤维窗帘 | Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $125 |
| 2026-07-29 | 非办公金属家具 | Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-29 | 其他铝制品 | Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |