Darling Production & Commerce Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI SảN XUấT DARLING
- 邮箱5
80
进口笔数
13
出口笔数
$4.25M
进口金额
$127.5K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-02-12
最近出口
16
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316543316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR7DFW0Q |
| 成立日期 | 2020-10-19 |
| 联系地址 | 37A Lương Hữu Khánh, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT DARLING |
| 企业英文名称 | DARLING PRODUCTION COMMERCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841891 | 制冷设备零件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 390729 | 其他聚醚 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 841830 | 800升以下冰柜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $3.90M |
| 越南 | 3 | $223.3K |
| 韩国 | 3 | $126.7K |
| 泰国 | 1 | $453 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 13 | $127.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newstar Appliance Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.76M | 制冷设备零件、制冷压缩机 |
| Changzhou Fortune Steel Co., Ltd. | 中国 | 8 | $459.4K | 制冷设备零件、波纹镀锌钢 |
| Panasonic Logistics Asia Pacific | 中国 | 6 | $414.3K | 37.5瓦以下电机、制冷压缩机 |
| Superb (Shanghai) Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $356.1K | 其他风扇、制冷设备零件 |
| Qingdao Supplye Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $227.6K | 制冷设备零件、制冷设备零件 |
| Dong Jintian Industry Co., Ltd. | 越南 | 2 | $218.7K | 精炼铜管 |
| Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $162.2K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Jincheng Industries Co., Ltd. | 中国 | 2 | $136.4K | 精炼铜管、焊接钢管 |
| Newstar Appliance Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $93.3K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Qingdao Aucma Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $80.2K | 冷藏家具、800升以下冰柜 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dourng Sreyroth | 柬埔寨 | 12 | $114.1K | 冷藏冷冻组合机、蒸发式冷却器 |
| SOGC (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $13.3K | 金属保险箱、蒸发式冷却器 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 贱金属脚轮 | NEWSTAR APPLIANCE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | NEWSTAR APPLIANCE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-20 | 制冷设备零件 | NEWSTAR APPLIANCE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 制冷设备零件 | NEWSTAR APPLIANCE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 制冷设备零件 | NEWSTAR APPLIANCE CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-20 | 贱金属脚轮 | NEWSTAR APPLIANCE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 制冷设备零件 | NEWSTAR APPLIANCE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | NEWSTAR APPLIANCE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-20 | 制冷设备零件 | NEWSTAR APPLIANCE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 制冷设备零件 | NEWSTAR APPLIANCE CO LTD | 中国 | $7.6K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 冷藏冷冻组合机 | DOURNG SREYROTH | 柬埔寨 | $3.7K |
| 2026-02-12 | 冷藏冷冻组合机 | DOURNG SREYROTH | 柬埔寨 | $2.8K |
| 2026-02-12 | 冷藏冷冻组合机 | DOURNG SREYROTH | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2025-11-25 | 800升以下冰柜 | SOGC (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $6.5K |
| 2025-11-25 | 800升以下冰柜 | SOGC (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.9K |
| 2025-11-25 | 800升以下冰柜 | SOGC (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $3.2K |
| 2025-11-25 | 800升以下冰柜 | SOGC (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2025-10-18 | 冷藏冷冻组合机 | DOURNG SREYROTH | 柬埔寨 | $1.9K |
| 2025-10-18 | 冷藏冷冻组合机 | DOURNG SREYROTH | 柬埔寨 | $480 |
| 2025-10-18 | 冷藏冷冻组合机 | DOURNG SREYROTH | 柬埔寨 | $1.9K |