Darling Production & Commerce Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 制冷设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI SảN XUấT DARLING

85
进口笔数
13
出口笔数
$4.49M
进口金额
$127.5K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-02-12
最近出口
16
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $594.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $244.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.7K · 1 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-02进口 $110.7K · 4 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-03进口 $410.9K · 9 笔出口 $20.2K · 2 笔2025-04进口 $205.6K · 5 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-05进口 $300.9K · 9 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-06进口 $148.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $594.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $128.5K · 4 笔出口 $20.3K · 2 笔2025-09进口 $254.1K · 5 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-10进口 $249.5K · 5 笔出口 $14.5K · 2 笔2025-11进口 $534.5K · 7 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-12进口 $241.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $156.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $453 · 1 笔出口 $9.0K · 1 笔2026-03进口 $403.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $231.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $218.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $244.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.7K · 1 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-02进口 $110.7K · 4 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-03进口 $410.9K · 9 笔出口 $20.2K · 2 笔2025-04进口 $205.6K · 5 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-05进口 $300.9K · 9 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-06进口 $148.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $594.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $128.5K · 4 笔出口 $20.3K · 2 笔2025-09进口 $254.1K · 5 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-10进口 $249.5K · 5 笔出口 $14.5K · 2 笔2025-11进口 $534.5K · 7 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-12进口 $241.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $156.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $453 · 1 笔出口 $9.0K · 1 笔2026-03进口 $403.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $231.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $218.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316543316
企查查编码QVNR7DFW0Q
成立日期2020-10-19
联系地址37A Lương Hữu Khánh, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT DARLING
企业英文名称DARLING PRODUCTION COMMERCE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841899制冷设备零件
841891制冷设备零件
841430制冷压缩机
830220贱金属脚轮
903210自动控制仪器
854442带接头绝缘电线
731815钢铁螺钉螺栓
850440静止变流器
841490泵及压缩机零件
830210贱金属铰链

出口

HS 编码产品
841810冷藏冷冻组合机
841830800升以下冰柜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国77$4.12M
越南3$223.3K
韩国3$126.7K
泰国2$26.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨13$127.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Newstar Appliance Co., Ltd.中国38$1.94M制冷设备零件、制冷压缩机
Changzhou Fortune Steel Co., Ltd.中国8$459.4K涂层钢板、制冷设备零件
Panasonic Logistics Asia Pacific中国6$414.3K制冷压缩机、37.5瓦以下电机
Superb (Shanghai) Refrigeration Technology Co., Ltd.中国5$356.1K冷藏家具、制冷设备零件
Qingdao Supplye Imp. & Exp. Co., Ltd.中国7$227.6K制冷设备零件、制冷设备零件
Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南2$218.7K精炼铜管、铜绕组线
Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd.中国4$162.2K其他聚醚、聚氨酯
Jincheng Industries Co., Ltd.中国2$136.4K精炼铜管、焊接钢管
Qingdao Aucma Import & Export Co., Ltd.中国4$108.9K冷藏家具、800升以下冰柜
Newstar Appliance Co., Ltd.加拿大2$93.3K冷藏家具、制冷设备零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dourng Sreyroth柬埔寨12$114.1K冷藏冷冻组合机、蒸发式冷却器
SOGC (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨1$13.3K金属保险箱、金属办公家具

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29带接头绝缘电线Newstar Appliance Co., Ltd.中国$45
2026-06-29带接头绝缘电线Newstar Appliance Co., Ltd.中国$210
2026-06-29贱金属铰链Newstar Appliance Co., Ltd.中国$1.4K
2026-06-29制冷设备零件Newstar Appliance Co., Ltd.中国$25.4K
2026-06-29带接头绝缘电线Newstar Appliance Co., Ltd.中国$154
2026-06-29带接头绝缘电线Newstar Appliance Co., Ltd.中国$600
2026-06-29带接头绝缘电线Newstar Appliance Co., Ltd.中国$275
2026-06-12制冷设备零件Qingdao Aucma Import & Export Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-12钢铁螺钉螺栓Qingdao Aucma Import & Export Co., Ltd.中国$10
2026-06-12贱金属铰链Qingdao Aucma Import & Export Co., Ltd.中国$322

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12冷藏冷冻组合机Dourng Sreyroth柬埔寨$3.7K
2026-02-12冷藏冷冻组合机Dourng Sreyroth柬埔寨$2.8K
2026-02-12冷藏冷冻组合机Dourng Sreyroth柬埔寨$2.5K
2025-11-25800升以下冰柜SOGC (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$6.5K
2025-11-25800升以下冰柜SOGC (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$1.9K
2025-11-25800升以下冰柜SOGC (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$3.2K
2025-11-25800升以下冰柜SOGC (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$1.8K
2025-10-18冷藏冷冻组合机DOURNG SREYROTH柬埔寨$1.9K
2025-10-18冷藏冷冻组合机Dourng Sreyroth柬埔寨$480
2025-10-18冷藏冷冻组合机DOURNG SREYROTH柬埔寨$1.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Darling Production & Commerce Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →