Rooftop MTV Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG Và CôNG NGHệ TID
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$320.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108707281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50YTJTR |
| 成立日期 | 2019-04-19 |
| 联系地址 | Số 30, ngõ 199 đường Long Biên, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHỆ TID |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 đường Thần Nữ, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 0866686769 |
| 邮箱 | dkbplus81@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $320.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 104fcdfa155ee14b1f2bb1ec92be4e50 | 21 | $167.8K | ||
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $152.6K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 焊接方钢管 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $130 |
| 2026-03-26 | 塑料管件 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $12 |
| 2026-03-26 | 绝缘电线 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $4 |
| 2026-03-26 | 非不锈钢对焊管件 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $52 |
| 2026-03-26 | 其他硫化橡胶制品 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $772 |
| 2026-03-26 | LED灯 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $194 |
| 2026-03-26 | 硫化橡胶管 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $76 |
| 2026-03-26 | 聚丙烯硬管 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $25 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁结构体 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $1.5K |