QUANG DUONG PHARMACEUTICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dược Phẩm Quang Dương
37
进口笔数
1
出口笔数
$1.19M
进口金额
$4.6K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2024-05-22
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306310369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAKT8M1W |
| 成立日期 | 2008-12-03 |
| 联系地址 | Số 2 Đường 320 Bông Sao, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Đường 320 Bông Sao, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84839823445 |
| 邮箱 | quangduong@qdmedical.vn |
| 传真 | 39823446 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 27 | $1.04M |
| 日本 | 10 | $147.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MP BIOMEDICALS ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | 18 | $769.8K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| JMS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 9 | $271.9K | 医用导管、其他医疗器具 |
| NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD. | 新加坡 | 10 | $147.4K | 其他诊断试剂、其他苯乙烯聚合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCN TRADING CO LTD | 越南 | 1 | $4.6K | 其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他诊断试剂 | MP BIOMEDICALS ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $143 |
| 2026-04-14 | 其他诊断试剂 | MP BIOMEDICALS ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $35.8K |
| 2026-04-14 | 其他诊断试剂 | MP BIOMEDICALS ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $143 |
| 2026-04-14 | 其他诊断试剂 | MP BIOMEDICALS ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $35.8K |
| 2026-02-04 | 切片机零件 | NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD. | 日本 | $10.0K |
| 2025-12-23 | 切片机零件 | NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD. | 日本 | $10.0K |
| 2025-12-11 | 其他诊断试剂 | MP BIOMEDICALS ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $53.6K |
| 2025-12-11 | 其他诊断试剂 | MP BIOMEDICALS ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $36 |
| 2025-10-03 | 其他诊断试剂 | MP BIOMEDICALS ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $53.6K |
| 2025-10-03 | 发动机空气滤清器 | NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD. | 日本 | $320 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-22 | 其他诊断试剂 | SCN TRADING CO LTD | 越南 | $4.6K |