Vietnam General Corporation of Agricultural Materials Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:TổNG CôNG TY VậT Tư NôNG NGHIệP - CôNG TY Cổ PHầN
8
进口笔数
0
出口笔数
$33.69M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100104468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2FCG15F |
| 成立日期 | 2010-06-29 |
| 联系地址 | Số 164, phố Trần Quang Khải, Phường Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP - CÔNG TY CỔ PHẦN |
| 企业英文名称 | VIETNAM GENERAL CORPORATION OF AGRICULTURAL MATERIALS - JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 164, phố Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842437332359 |
| 邮箱 | vigecamjsc@vigecam.vn |
| 官网 | vigecam.vn |
| 传真 | +842437474647 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,250.2819亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 6 | $21.98M |
| 巴西 | 2 | $11.71M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $11.51M | 大豆油渣、其他玉米 |
| POSCO International Corp. | 阿根廷 | 2 | $10.47M | 其他玉米、锂化合物 |
| POSCO International Corp. | 巴西 | 1 | $7.31M | 其他玉米 |
| Al Ghurair Resources International LLC | 巴西 | 1 | $4.40M | 大豆油渣、其他玉米 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 其他玉米 | POSCO INTERNATIONAL CORP ORATION | 巴西 | $7.31M |
| 2024-11-22 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $3.91M |
| 2024-11-20 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $1.93M |
| 2024-07-03 | 其他玉米 | POSCO INTERNATIONAL CORP ORATION | 阿根廷 | $9.98M |
| 2024-07-03 | 其他玉米 | POSCO INTERNATIONAL CORP ORATION | 阿根廷 | $484.9K |
| 2024-01-22 | 其他玉米 | AL GHURAIR RESOURCES INTERNATIONAL LLC | 巴西 | $4.40M |
| 2023-11-16 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $2.47M |
| 2023-10-10 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $3.21M |