Toan Phuong Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 272 笔 · 主营 变性酒精
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Toàn Phương
- 邮箱9
52
进口笔数
272
出口笔数
$417.6K
进口金额
$2.81M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
13
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102527081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRP5J1Y3 |
| 成立日期 | 2007-11-19 |
| 联系地址 | B05-L22 Khu A, KĐT mới Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TOÀN PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | TOANPHUONG TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | B05-L22 Khu A, KĐT mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5310 - Bưu chính 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02435563299 |
| 官网 | www.toanphuong.com.vn |
| 传真 | 02435563257 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 284690 | 稀土金属化合物 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220720 | 变性酒精 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 280610 | 盐酸 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 280700 | 硫酸 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 790111 | 高纯锌 |
| 283324 | 硫酸镍 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 29 | $344.0K |
| 中国 | 10 | $35.2K |
| 新加坡 | 3 | $15.7K |
| 英国 | 5 | $11.9K |
| 列支敦士登 | 1 | $7.8K |
| 瑞士 | 1 | $2.0K |
| 美国 | 3 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 272 | $2.81M |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Precious Electrochem (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 20 | $279.7K | 其他化学制剂、金属表面酸洗制剂 |
| Precious Electro Chem India Private Ltd. | 印度 | 6 | $41.3K | 其他化学制剂、其他离心泵 |
| Precious Electrochem (I) Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $23.0K | 金属表面酸洗制剂、其他化学制剂 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 4 | $15.8K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Kemia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $15.7K | 其他化学制剂、次磷酸盐及亚磷酸盐 |
| Continent Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $15.7K | 磷酸类、其他氧化镁 |
| Phosphor Technology Ltd. | 英国 | 5 | $11.9K | 稀土金属化合物、无机发光体 |
| DAUBERT CHINA LTD | 中国 | 2 | $1.6K | 乙烯聚合物塑料、非轻质石油 |
| Daubert Cromwell LLC | 美国 | 3 | $1.1K | 其他润滑剂、其他油类添加剂 |
| Daubert China Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 乙烯聚合物塑料、其他涂布纸 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 83 | $2.31M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| JEMMTEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $338.8K | 其他液化石油气、粘土及耐火土 |
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 15 | $55.8K | 木托盘、乙烯聚合物塑料 |
| Huade Holdings Ltd. (Vietnam) | 越南 | 35 | $38.9K | 未涂层钢线、钢铁螺钉螺栓 |
| Jewelry Khan Co., Ltd. | 越南 | 15 | $31.5K | 高浓度乙醇、盐酸 |
| Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.9K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Matsuda Sangyo Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 31 | $11.8K | 铜废料、其他贵金属废料 |
| Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $3.3K | 其他钢铁制品、螺纹螺母 |
| Kingkong (Haiphong) Science Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 6mm以下精炼铜丝、聚酯油漆 |
| Livax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 聚氨酯泡沫塑料、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | Precious Electrochem (India) Pvt. Ltd. | 印度 | $19.8K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | Precious Electrochem (India) Pvt. Ltd. | 印度 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | Precious Electrochem (India) Pvt. Ltd. | 印度 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | Precious Electrochem (India) Pvt. Ltd. | 印度 | $19.8K |
| 2026-04-21 | 无机发光体 | PHOSPHOR TECHNOLOGY LTD | 英国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 无机发光体 | PHOSPHOR TECHNOLOGY LTD | 英国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 金属表面酸洗制剂 | PRECIOUS ELECTRO CHEM INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $900 |
| 2026-04-20 | 金属表面酸洗制剂 | PRECIOUS ELECTRO CHEM INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $240 |
| 2026-04-20 | 金属表面酸洗制剂 | PRECIOUS ELECTRO CHEM INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $240 |
| 2026-04-20 | 金属表面酸洗制剂 | PRECIOUS ELECTRO CHEM INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $900 |
出口(共 272)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $628 |
| 2026-04-24 | 高纯锌 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 盐酸 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-24 | 固体烧碱 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $765 |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $632 |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $475 |
| 2026-04-24 | 硫酸镍 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $329 |
| 2026-04-24 | 其他硫酸盐 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $861 |