Anh Binh Minh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 其他钢铁型材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sắt Thép ánh Bình Minh
0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$56.3K
出口金额
—
最近进口
2025-07-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702212226 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6XNBFT6 |
| 成立日期 | 2013-09-10 |
| 联系地址 | Số 41/38 Tổ 38, Khu phố 5, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẮT THÉP ÁNH BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | ANH BINH MINH COMPANY LIMITED IRON AND STEEL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41/38 Tổ 38, Khu phố Phú Mỹ 5, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842743800195 |
| 邮箱 | binhminh.steel@gmail.com |
| 官网 | thepbinhminh.com |
| 传真 | 02743800191 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 720890 | 热轧钢板 |
| 722219 | 非圆不锈钢棒材 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 721190 | 其他钢平板轧材 |
| 721399 | 热轧钢棒≥14mm |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $56.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $56.3K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 其他不锈钢板 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $261 |
| 2025-07-14 | 其他钢铁型材 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-07-14 | 其他钢铁型材 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2025-07-14 | 其他不锈钢板 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $321 |
| 2025-07-14 | 其他钢铁型材 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-07-14 | 热轧钢板 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-07-14 | 其他钢铁型材 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2025-07-09 | 其他不锈钢板 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $261 |
| 2025-07-09 | 其他钢铁型材 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2025-07-09 | 其他钢铁型材 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |