Vikovina Mechanics & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 126 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Và XâY DựNG VIKOVINA
0
进口笔数
126
出口笔数
$0
进口金额
$304.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-04
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300849510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKHWRW6V |
| 成立日期 | 2014-05-16 |
| 联系地址 | Số 677, đường 286, Phường Vạn An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG VIKOVINA |
| 企业英文名称 | VIKOVINA MECHANICS AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 677, đường 286, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: (Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +842223686271 |
| 邮箱 | vikovina.vn@gmail.com |
| 传真 | 02223686271 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 126 | $304.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 120 | $287.9K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.1K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
近期贸易明细
出口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 硬质PVC管 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-03-04 | 绝缘电线 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-03-04 | 金属门闭门器 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-03-04 | 其他电气开关 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-03-04 | PVC地板/墙覆盖物 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $502 |
| 2026-03-04 | PVC单丝棒材 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $185 |
| 2026-03-04 | 精炼铜箔 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-03-04 | 其他钢铁结构体 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-03-04 | 其他金属锁 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $130 |
| 2026-03-04 | 其他粘合剂≤1kg | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $35 |