VMR Service Commerce Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 硫化橡胶管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VMR

37
进口笔数
0
出口笔数
$44.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $368 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $173 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $928 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $540 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $708 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $368 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $173 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $928 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $540 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $708 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314608078
企查查编码QVNUK0A91F
成立日期2017-09-01
联系地址245/23C Chu Văn An, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VMR
企业英文名称VMR SERVICE COMMERCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址245/23C Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84903997297
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400911硫化橡胶管
902620压力测量仪
580610机织绒布
591190其他工业用纺织品
741220铜合金管件
761699其他铝制品
391910自粘塑料卷
391723硬质PVC管
391740塑料管件
392010乙烯聚合物塑料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$27.2K
日本13$11.7K
英国1$5.0K
印度尼西亚1$303

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuyao Yanaike Pneumatic Component Factory中国5$12.4K阀门龙头、液体气体测量仪
Nippon Kanzai Center Co., Ltd.日本5$9.0K其他钢铁制品、阀门龙头
Statiflo International Ltd.英国1$5.0K混合机
GZ Theodoor Tech Co., Ltd.美国1$3.5K其他风扇、其他功能机器
Shijiazhuang Metalheng I&E Trade Co., Ltd.中国3$2.8K其他钢铁结构体、数控卧式车床
Yueqing Leyi Electric Co., Ltd.中国1$1.5K其他电气开关、泵及压缩机零件
Hainan Fosun International Co., Ltd.中国2$1.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shaanxi Longjiemy Industrial Co. Ltd.中国香港2$1.1K压力测量仪、阀门龙头
Monotaro Co., Ltd.日本2$1.1K自粘塑料卷、乙烯聚合物塑料
Monotaro Co., Ltd.日本2$499商业广告材料、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他铝制品SHIJIAZHUANG METALHENG I & E TRADE CO LTD中国$354
2026-04-02其他铝制品SHIJIAZHUANG METALHENG I & E TRADE CO LTD中国$354
2026-03-26过滤净化器零件YUEQING LEYI ELECTRIC CO LTD中国$425
2026-03-26过滤净化器零件YUEQING LEYI ELECTRIC CO LTD中国$1.1K
2026-02-05混合机STATIFLO INTERNATIONAL LTD英国$5.0K
2025-12-16自粘塑料卷GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$500
2025-11-13其他铝制品SHIJIAZHUANG METALHENG I & E TRADE CO LTD中国$540
2025-09-22非CRT电脑显示器SINOTECH INT TRANS CO LTD中国$321
2025-09-15其他工业用纺织品NIPPON KANZAI CENTER CO LTD日本$325
2025-09-15其他工业用纺织品NIPPON KANZAI CENTER CO LTD日本$71

相关企业 · 同类产品

VMR Service Commerce Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →