VMR Service Commerce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 硫化橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VMR
37
进口笔数
0
出口笔数
$44.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314608078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUK0A91F |
| 成立日期 | 2017-09-01 |
| 联系地址 | 245/23C Chu Văn An, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VMR |
| 企业英文名称 | VMR SERVICE COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 245/23C Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84903997297 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $27.2K |
| 日本 | 13 | $11.7K |
| 英国 | 1 | $5.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $303 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuyao Yanaike Pneumatic Component Factory | 中国 | 5 | $12.4K | 阀门龙头、液体气体测量仪 |
| Nippon Kanzai Center Co., Ltd. | 日本 | 5 | $9.0K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Statiflo International Ltd. | 英国 | 1 | $5.0K | 混合机 |
| GZ Theodoor Tech Co., Ltd. | 美国 | 1 | $3.5K | 其他风扇、其他功能机器 |
| Shijiazhuang Metalheng I&E Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.8K | 其他钢铁结构体、数控卧式车床 |
| Yueqing Leyi Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他电气开关、泵及压缩机零件 |
| Hainan Fosun International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shaanxi Longjiemy Industrial Co. Ltd. | 中国香港 | 2 | $1.1K | 压力测量仪、阀门龙头 |
| Monotaro Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.1K | 自粘塑料卷、乙烯聚合物塑料 |
| Monotaro Co., Ltd. | 日本 | 2 | $499 | 商业广告材料、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他铝制品 | SHIJIAZHUANG METALHENG I & E TRADE CO LTD | 中国 | $354 |
| 2026-04-02 | 其他铝制品 | SHIJIAZHUANG METALHENG I & E TRADE CO LTD | 中国 | $354 |
| 2026-03-26 | 过滤净化器零件 | YUEQING LEYI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $425 |
| 2026-03-26 | 过滤净化器零件 | YUEQING LEYI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-05 | 混合机 | STATIFLO INTERNATIONAL LTD | 英国 | $5.0K |
| 2025-12-16 | 自粘塑料卷 | GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-11-13 | 其他铝制品 | SHIJIAZHUANG METALHENG I & E TRADE CO LTD | 中国 | $540 |
| 2025-09-22 | 非CRT电脑显示器 | SINOTECH INT TRANS CO LTD | 中国 | $321 |
| 2025-09-15 | 其他工业用纺织品 | NIPPON KANZAI CENTER CO LTD | 日本 | $325 |
| 2025-09-15 | 其他工业用纺织品 | NIPPON KANZAI CENTER CO LTD | 日本 | $71 |