SONG LAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他橡胶带
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Sông Lam
2
进口笔数
0
出口笔数
$35.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3400522905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF1HUK23 |
| 成立日期 | 2008-04-17 |
| 联系地址 | Thôn Tân Hoà, Xã Sông Phan, Huyện Hàm Tân, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP SÔNG LAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Hoà, Xã Tân Lập, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02523877815 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 843141 | 机械零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848490 | 垫片套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $35.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU YUEZHONGSAN TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $35.3K | 750W以下直流电机、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-10 | 金属焊条 | HANGZHOU YUEZHONGSAN TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-02-10 | 机械零件 | HANGZHOU YUEZHONGSAN TRADE CO LTD | 中国 | $365 |
| 2025-02-10 | 土方机械零件 | HANGZHOU YUEZHONGSAN TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-02-10 | 土壤机械零件 | HANGZHOU YUEZHONGSAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-02-10 | 非电照明器具 | HANGZHOU YUEZHONGSAN TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-02-10 | 感应加热设备 | HANGZHOU YUEZHONGSAN TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-02-10 | 土方机械零件 | HANGZHOU YUEZHONGSAN TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2023-06-30 | 750瓦以下直流电机 | HANGZHOU YUEZHONGSAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-06-30 | 垫片套装 | HANGZHOU YUEZHONGSAN TRADE CO LTD | 中国 | $15 |
| 2023-06-30 | 750W以下直流电机 | HANGZHOU YUEZHONGSAN TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |