Phu Hue Advertising & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 云母制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và QUảNG CáO PHú HUệ
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$30.69M
出口金额
—
最近进口
2025-08-19
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301034976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPR9F94J |
| 成立日期 | 2018-07-17 |
| 联系地址 | Khu phố Lê Độ, Phường Quế Tân, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ QUẢNG CÁO PHÚ HUỆ |
| 企业英文名称 | PHU HUE ADVERTISING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ Dân Phố Lê Độ, Phường Quế Võ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 电话 | +84963255717 |
| 邮箱 | quangcaophuhue2017@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681490 | 云母制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $30.69M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $30.67M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Intelligent MFG Justech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Intelligent Manufacturing Justech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| MWConnect Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 其他钢铁制品、1kVA以下变压器 |
| Hope Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $1.5K | 电力控制板、其他铝制品 |
| Hope Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 金属标牌 | HOPE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $607 |
| 2025-08-19 | 其他钢铁制品 | HOPE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $473 |
| 2025-08-19 | 其他铝制品 | HOPE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $87 |
| 2025-08-19 | 其他印刷品 | HOPE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $6 |
| 2025-08-19 | 云母制品 | HOPE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $200 |
| 2025-08-19 | 云母制品 | HOPE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $12 |
| 2025-08-19 | 云母制品 | HOPE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $41 |
| 2025-08-19 | 钢铁铰接链 | HOPE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $38 |
| 2025-08-18 | 钢铁铰接链 | CONG TY TNHH CONG NGHE HOPE (VIET NAM) | 越南 | $38 |
| 2025-08-18 | 云母制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE HOPE (VIET NAM) | 越南 | $12 |