Acro Technology Consultancy & Telecommunication Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 簇绒人造地毯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thông Tin Và Tư Vấn Công Nghệ Acro
8
进口笔数
0
出口笔数
$152.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102314982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVH5PBFE |
| 成立日期 | 2007-07-10 |
| 联系地址 | Số 34 Lô BT 39 Khu đô thị LIDECO, bắc quốc lộ 32, Thị Trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THÔNG TIN VÀ TƯ VẤN CÔNG NGHỆ ACRO |
| 企业英文名称 | ACRO TECHNOLOGY CONSULTANCY AND TELECOMMUNICATION SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 34 Lô BT 39 Khu đô thị LIDECO, bắc quốc lộ 32, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 电话 | +842433665966 |
| 官网 | www.acro.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $107.3K |
| 越南 | 3 | $45.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chinalight (Guangzhou) Import & Export Corporation Ltd. | 中国 | 2 | $52.6K | 簇绒人造地毯、摩托车及配件 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $45.4K | 簇绒人造地毯、簇绒化纤地毯 |
| Cocreation International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.8K | 簇绒人造地毯、塑料人造花 |
| Cocreation Grass Corp. Organization Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 簇绒化纤地毯、簇绒人造地毯 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-19 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 中国 | $6.5K |
| 2024-04-19 | 簇绒人造地毯 | Cocreation Grass Corp. Organization Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2023-12-05 | 簇绒人造地毯 | COCREATION INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2023-12-05 | 簇绒人造地毯 | COCREATION INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2023-05-11 | 聚丙烯塑料 | CHINALIGHT (GUANGZHOU) IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-05-10 | 簇绒人造地毯 | CHINALIGHT (GUANGZHOU) IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD | 中国 | $27.1K |
| 2023-05-10 | 簇绒人造地毯 | Chinalight (Guangzhou) Import & Export Corporation Ltd. | 中国 | $6 |
| 2023-05-10 | 簇绒人造地毯 | CHINALIGHT (GUANGZHOU) IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD | 中国 | $252 |
| 2023-04-10 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2023-04-07 | 簇绒人造地毯 | COCREATION INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.2K |