KHUE NGUYEN
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 食用海藻
越南 · 在业
2
进口笔数
0
出口笔数
$265
进口金额
$0
出口金额
2025-11-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101527015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE2SRV4X |
| 成立日期 | 2018-10-10 |
| 联系地址 | Thôn Hòa Hội, Xã Cát Hanh, Huyện Phù Cát, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KHUÊ NGUYÊN |
| 企业英文名称 | KHUE NGUYEN CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hòa Hội, Xã Hòa Hội, Gia Lai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84966627758 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121221 | 食用海藻 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 170490 | 糖果 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 500790 | 其他丝织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $265 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LONG HUNG PHAT TRADING SERVICE CO | 越南 | 1 | $123 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-22 | 其他丝织物 | — | 越南 | $30 |
| 2025-11-22 | 其他丝织物 | — | 越南 | $36 |
| 2025-11-22 | 其他丝织物 | — | 越南 | $18 |
| 2025-11-22 | 其他丝织物 | — | 越南 | $25 |
| 2025-11-22 | 印花聚酯布 | — | 越南 | $6 |
| 2025-11-22 | 其他丝织物 | — | 越南 | $28 |
| 2025-07-02 | 其他食品制剂 | LONG HUNG PHAT TRADING SERVICE CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-07-02 | 其他加工水果 | LONG HUNG PHAT TRADING SERVICE CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-07-02 | 其他加工水果 | LONG HUNG PHAT TRADING SERVICE CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-07-02 | 其他食品制剂 | LONG HUNG PHAT TRADING SERVICE CO LTD | 越南 | $2 |