ABC Management Consultant Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN THươNG MạI Kỹ THUậT ABC
8
进口笔数
0
出口笔数
$76.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313851048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQ4R7XK |
| 成立日期 | 2016-06-08 |
| 联系地址 | 10/5D Ấp Đông Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT ABC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10/5D Ấp Đông Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84987088551 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 480840 | 皱纹牛皮纸 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $76.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Zhenyuxing New Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $52.0K | 金属永磁体、其他塑料包装制品 |
| Zhangzhou Airpower Packaging Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.3K | 其他造纸机械、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他造纸机械 | ZHANGZHOU AIRPOWER PACKAGING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 纸张切割机 | ZHANGZHOU AIRPOWER PACKAGING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-24 | 其他造纸机械 | ZHANGZHOU AIRPOWER PACKAGING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 纸张切割机 | ZHANGZHOU AIRPOWER PACKAGING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-23 | 牛皮纸≤150克 | ZHANGZHOU AIRPOWER PACKAGING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-23 | 皱纹牛皮纸 | ZHANGZHOU AIRPOWER PACKAGING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 自粘纸板 | ZHANGZHOU AIRPOWER PACKAGING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $585 |
| 2026-04-23 | 皱纹牛皮纸 | ZHANGZHOU AIRPOWER PACKAGING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 自粘纸板 | ZHANGZHOU AIRPOWER PACKAGING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $585 |
| 2026-04-23 | 牛皮纸≤150克 | ZHANGZHOU AIRPOWER PACKAGING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $950 |