M Dragon Import Export Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU M DRAGON
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$4.19M
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318110928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJ8VPCG |
| 成立日期 | 2023-10-20 |
| 联系地址 | Số 124 Mỹ Giang 2, Đường N, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU M DRAGON |
| 企业英文名称 | M DRAGON INVESTMENT TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84908829757 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $1.41M |
| 越南 | 11 | $1.18M |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG RUNFENG FOOD CO., LTD | 10 | $1.60M | 木薯淀粉 | |
| Shandong Runfeng Food Co., Ltd. | 中国 | 5 | $774.1K | 木薯淀粉 |
| Xiamen Port Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $306.1K | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Xiamen ITG Paper Corp. Ltd. | 越南 | 4 | $298.1K | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| China SDIC International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $271.9K | 木薯淀粉、其他谷物残渣 |
| Xiamen Xiangyu Agricultural Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $193.0K | 木薯淀粉、鱼虾粉粒 |
| Xiamen Torch Logistics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $190.0K | 木薯淀粉、制糖残渣 |
| Xiamen Haixia Supply Chain Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $182.4K | 木薯淀粉、葵花籽油渣 |
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 越南 | 3 | $171.0K | 木薯淀粉、未梳棉纱 |
| Qingdao Langu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $135.3K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 木薯淀粉 | SHANDONG RUNFENG FOOD CO., LTD | — | $139.8K |
| 2026-04-01 | 木薯淀粉 | SHANDONG RUNFENG FOOD CO., LTD | — | $302.1K |
| 2026-03-30 | 木薯淀粉 | SHANDONG RUNFENG FOOD CO., LTD | — | $191.5K |
| 2026-03-27 | 木薯淀粉 | SHANDONG RUNFENG FOOD CO., LTD | — | $95.8K |
| 2026-03-23 | 木薯淀粉 | SHANDONG RUNFENG FOOD CO., LTD | — | $191.5K |
| 2026-03-18 | 木薯淀粉 | SHANDONG RUNFENG FOOD CO., LTD | — | $87.4K |
| 2026-03-17 | 木薯淀粉 | SHANDONG RUNFENG FOOD CO., LTD | — | $177.1K |
| 2026-03-09 | 木薯淀粉 | SHANDONG RUNFENG FOOD CO., LTD | — | $165.3K |
| 2026-03-03 | 木薯淀粉 | SHANDONG RUNFENG FOOD CO., LTD | — | $82.7K |
| 2026-03-03 | 木薯淀粉 | SHANDONG RUNFENG FOOD CO., LTD | — | $165.3K |