CNC DAKAI MACHINERY CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 放电加工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC CNC DAKAI
4
进口笔数
2
出口笔数
$206.8K
进口金额
$93.7K
出口金额
2025-04-21
最近进口
2024-11-07
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312084478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV81BCD7 |
| 成立日期 | 2012-12-12 |
| 联系地址 | 127/2/60 Đường Lê Thúc Hoạch, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC CNC DAKAI |
| 企业英文名称 | CNC DAKAI MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 127/2/60 Đường Lê Thúc Hoạch, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842838858199 |
| 邮箱 | dakaicnc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845630 | 放电加工机床 |
| 810296 | 钼丝 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 845961 | 数控铣床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845630 | 放电加工机床 |
| 845969 | 非数控铣床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $206.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $93.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG CMIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $158.2K | 金属建筑配件、橡塑挤出机 |
| GUANGZHOU DGE INDUSTRIES LTD | 中国 | 2 | $48.6K | 放电加工机床、PMMA塑料板材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SEORIM | 越南 | 2 | $93.7K | 瓦楞纸箱、非贵金属餐具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 放电加工机床 | GUANGZHOU DGE INDUSTRIES LTD | 中国 | $12.8K |
| 2025-04-21 | 放电加工机床 | GUANGZHOU DGE INDUSTRIES LTD | 中国 | $9.5K |
| 2024-11-05 | 钼丝 | GUANGDONG CMIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-11-05 | 金属加工中心 | GUANGDONG CMIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2024-11-05 | 放电加工机床 | GUANGDONG CMIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2023-11-29 | 放电加工机床 | GUANGDONG CMIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2023-11-29 | 放电加工机床 | GUANGDONG CMIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2023-11-29 | 放电加工机床 | GUANGDONG CMIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2023-11-28 | 钼丝 | GUANGDONG CMIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2023-04-26 | 放电加工机床 | GUANGZHOU DGE INDUSTRIES LTD | 中国 | $24.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 放电加工机床 | CONG TY TNHH SEORIM | 越南 | $30.2K |
| 2024-11-07 | 非数控铣床 | CONG TY TNHH SEORIM | 越南 | $35.2K |
| 2023-04-27 | 放电加工机床 | CONG TY TNHH SEORIM | 越南 | $28.3K |