Tan Truong Phat Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 228 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
1
进口笔数
228
出口笔数
$10.2K
进口金额
$882.6K
出口金额
2026-01-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702015669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEK7M4NH |
| 成立日期 | 2012-03-16 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1034,447, tờ bản đồ số 47, đường Khánh Bình 59, khu phố Bình Chánh Đông, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ TẤN TRƯỜNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 259, đường Khánh Bình 59, tổ 3, khu phố Bình Chánh Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84918243745 |
| 邮箱 | kinhdoanh@tantruongphat-pack.vn |
| 官网 | www.tantruongphat-pack.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480411 | 未涂布牛皮纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $7.8K |
| 德国 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 228 | $882.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortex International AB | 瑞典 | 1 | $10.2K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam DEXIN Food Co., Ltd. | 越南 | 121 | $789.0K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Duc Tin | 越南 | 92 | $67.2K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| 24cf008ee638a0c055c4b09c682d490f | 4 | $13.0K | ||
| Casaredo Manufacturing Co., Ltd. | 新加坡 | 7 | $10.3K | 其他纸制品、其他牛马皮革 |
| Cong Ty TNHH Ca Sarre Do Manufacturing | 越南 | 2 | $1.0K | 非瓦楞折叠盒、其他纸制品 |
| CONG TY TNHH CASARREDO MANUFACTURING | 新加坡 | 4 | $887 | 其他纸制品、非瓦楞折叠盒 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 1 | $819 | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| CONG TY TNHH CASARREDO MANUFACTURING (MA SO THUE: 3700556630) | 新加坡 | 1 | $356 | 瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 未涂布牛皮纸 | Hanwa Co., Ltd. | 日本 | $139.0K |
| 2026-01-17 | 未涂布牛皮纸 | Fortex International AB | 德国 | $7.1K |
| 2026-01-16 | 未涂布牛皮纸 | Fortex International AB | 德国 | $11.1K |
| 2026-01-16 | 未涂布牛皮纸 | Fortex International AB | 芬兰 | $1.1K |
| 2026-01-16 | 未涂布牛皮纸 | Fortex International AB | 德国 | $1.6K |
| 2026-01-16 | 未涂布牛皮纸 | Fortex International AB | 德国 | $1.5K |
| 2026-01-16 | 未涂布牛皮纸 | Fortex International AB | 德国 | $631 |
| 2026-01-16 | 未涂布牛皮纸 | Fortex International AB | 法国 | $695 |
| 2026-01-16 | 未涂布牛皮纸 | Fortex International AB | 德国 | $683 |
| 2026-01-16 | 未涂布牛皮纸 | Fortex International AB | 瑞典 | $1.1K |
出口(共 228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $444 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $752 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $172 |