Tan Truong Phat Packaging Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 228 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

1
进口笔数
228
出口笔数
$10.2K
进口金额
$882.6K
出口金额
2026-01-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $91.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 7 笔2026-01进口 $10.2K · 1 笔出口 $17.2K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 7 笔2026-01进口 $10.2K · 1 笔出口 $17.2K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 11 笔

工商档案

企业注册号3702015669
企查查编码QVNEK7M4NH
成立日期2012-03-16
联系地址Thửa đất số 1034,447, tờ bản đồ số 47, đường Khánh Bình 59, khu phố Bình Chánh Đông, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAO BÌ TẤN TRƯỜNG PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 259, đường Khánh Bình 59, tổ 3, khu phố Bình Chánh Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84918243745
邮箱kinhdoanh@tantruongphat-pack.vn
官网www.tantruongphat-pack.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480411未涂布牛皮纸

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
480810瓦楞纸板
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国1$7.8K
德国1$2.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南228$882.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fortex International AB瑞典1$10.2K未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam DEXIN Food Co., Ltd.越南121$789.0K瓦楞纸箱、聚乙烯袋
Duc Tin越南92$67.2K瓦楞纸箱、聚乙烯袋
24cf008ee638a0c055c4b09c682d490f4$13.0K
Casaredo Manufacturing Co., Ltd.新加坡7$10.3K其他纸制品、其他牛马皮革
Cong Ty TNHH Ca Sarre Do Manufacturing越南2$1.0K非瓦楞折叠盒、其他纸制品
CONG TY TNHH CASARREDO MANUFACTURING新加坡4$887其他纸制品、非瓦楞折叠盒
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南1$819通信设备零件、带接头绝缘电线
CONG TY TNHH CASARREDO MANUFACTURING (MA SO THUE: 3700556630)新加坡1$356瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18未涂布牛皮纸Hanwa Co., Ltd.日本$139.0K
2026-01-17未涂布牛皮纸Fortex International AB德国$7.1K
2026-01-16未涂布牛皮纸Fortex International AB德国$11.1K
2026-01-16未涂布牛皮纸Fortex International AB芬兰$1.1K
2026-01-16未涂布牛皮纸Fortex International AB德国$1.6K
2026-01-16未涂布牛皮纸Fortex International AB德国$1.5K
2026-01-16未涂布牛皮纸Fortex International AB德国$631
2026-01-16未涂布牛皮纸Fortex International AB法国$695
2026-01-16未涂布牛皮纸Fortex International AB德国$683
2026-01-16未涂布牛皮纸Fortex International AB瑞典$1.1K

出口(共 228)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28瓦楞纸箱VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD越南$55
2026-04-28瓦楞纸箱VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD越南$59
2026-04-28瓦楞纸箱VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD越南$172
2026-04-28瓦楞纸板VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD越南$15
2026-04-28瓦楞纸箱VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD越南$444
2026-04-28瓦楞纸箱VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD越南$46
2026-04-28瓦楞纸箱VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD越南$50
2026-04-28瓦楞纸箱VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD越南$752
2026-04-28瓦楞纸箱VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD越南$27
2026-04-28瓦楞纸箱VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD越南$172

相关企业 · 同类产品

Tan Truong Phat Packaging Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →