A Tech International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế A-Tech
21
进口笔数
17
出口笔数
$119.2K
进口金额
$43.3K
出口金额
2025-11-22
最近进口
2026-03-30
最近出口
13
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311988431 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBCJ9F0W |
| 成立日期 | 2012-10-01 |
| 联系地址 | Tầng 12 Tòa nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ A-TECH |
| 企业英文名称 | A-TECH INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12 Tòa nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842838115465 |
| 邮箱 | Atech@gmail.com |
| 传真 | 0838429132 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 630720 | 救生衣 |
| 650610 | 安全帽 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 842121 | 水净化机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 3 | $52.5K |
| 荷兰 | 2 | $22.5K |
| 希腊 | 1 | $12.3K |
| 德国 | 1 | $10.6K |
| 中国 | 6 | $7.0K |
| 中国台湾 | 7 | $6.5K |
| 意大利 | 1 | $4.6K |
| 美国 | 1 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $43.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Productos Climax S.A. | 西班牙 | 2 | $37.6K | 安全帽、其他纺织制品 |
| Holmatro B.V. | 荷兰 | 2 | $22.5K | 带马达手动工具、非石油润滑油添加剂 |
| Climax S.A. | 西班牙 | 1 | $14.9K | 其他钢铁制品、其他纺织制品 |
| Paramina S.A. | 希腊 | 1 | $12.3K | 泵及压缩机零件、阀门龙头 |
| Meder Commtech AG | 德国 | 1 | $10.6K | 液体流量计 |
| Partner Evergreen Trading Ltd. | 中国 | 3 | $7.1K | 其他铜制品、静止变流器 |
| PARTNER EVERGREEN TRADING LTD | 中国台湾 | 5 | $5.7K | 其他塑料制品、其他电动手工具 |
| Mares S.p.A. | 意大利 | 1 | $4.6K | 水上运动器材、呼吸器具 |
| Rescue Solutions International Inc. | 美国 | 1 | $3.3K | 其他功能机器、工程机械 |
| Hong Kong Yu Chin International Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 1 | $255 | 电力控制板、广播电视发射机 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $24.4K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| AUO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.9K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.2K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 玩具模型、其他电子IC |
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 2 | $916 | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-22 | 气体烟雾分析仪 | HONG KONG YU CHIN INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $255 |
| 2025-10-13 | 其他纺织制品 | PRODUCTOS CLIMAX SA | 西班牙 | $3.5K |
| 2025-10-13 | 金属钩环 | PRODUCTOS CLIMAX SA | 西班牙 | $2.1K |
| 2025-10-13 | 滑轮飞轮 | PRODUCTOS CLIMAX SA | 西班牙 | $689 |
| 2025-10-13 | 滑轮飞轮 | PRODUCTOS CLIMAX SA | 西班牙 | $401 |
| 2025-10-13 | 纱线及绳制品 | PRODUCTOS CLIMAX SA | 西班牙 | $3.7K |
| 2025-10-13 | 安全帽 | PRODUCTOS CLIMAX SA | 西班牙 | $535 |
| 2025-10-13 | 橡塑帽类 | PRODUCTOS CLIMAX SA | 西班牙 | $307 |
| 2025-10-13 | 其他塑料制品 | PRODUCTOS CLIMAX SA | 西班牙 | $401 |
| 2025-10-13 | 橡塑帽类 | PRODUCTOS CLIMAX SA | 西班牙 | $307 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 手工工具零件 | Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | $455 |
| 2026-03-17 | 其他电动手工具 | Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $537 |
| 2026-03-17 | 其他功能机器 | Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $925 |
| 2026-02-07 | 手工工具零件 | Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | $461 |
| 2025-09-22 | 其他电动手工具 | Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2025-08-07 | 其他电动手工具 | Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-08-07 | 其他功能机器 | Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2024-10-17 | 其他功能机器 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2024-07-26 | 手工工具零件 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $105 |
| 2024-07-25 | 其他功能机器 | Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | $982 |