Weilong Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 290 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WEILONG VIệT NAM

17
进口笔数
290
出口笔数
$338.2K
进口金额
$4.69M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $122.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.5K · 33 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 7 笔2024-06进口 $9.3K · 1 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-10进口 $116.0K · 1 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $122.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $540 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-08进口 $30.0K · 2 笔出口 $91.2K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 5 笔2025-10进口 $40.0K · 1 笔出口 $37.5K · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-01进口 $12.3K · 1 笔出口 $215 · 1 笔2026-02进口 $30.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.3K · 2 笔出口 $23.4K · 11 笔2026-04进口 $49.3K · 4 笔出口 $41.0K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.5K · 33 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 7 笔2024-06进口 $9.3K · 1 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-10进口 $116.0K · 1 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $122.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $540 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-08进口 $30.0K · 2 笔出口 $91.2K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 5 笔2025-10进口 $40.0K · 1 笔出口 $37.5K · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-01进口 $12.3K · 1 笔出口 $215 · 1 笔2026-02进口 $30.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.3K · 2 笔出口 $23.4K · 11 笔2026-04进口 $49.3K · 4 笔出口 $41.0K · 17 笔

工商档案

企业注册号2301088097
企查查编码QVNNR4QDG6
成立日期2019-04-18
联系地址Tầng 2, Lô 84 toà thương mại Cát Tường Eco, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WEILONG VIỆT NAM
企业英文名称WEILONG VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 5, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời
电话+84904877518
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401039其他橡胶带
731815钢铁螺钉螺栓
842240包装机械
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
820320钳子镊子
820540手动螺丝刀
391740塑料管件
401699其他硫化橡胶制品
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
820790可互换工具
854442带接头绝缘电线
401699其他硫化橡胶制品
854449绝缘电线
401039其他橡胶带
732690其他钢铁制品
901780其他数学仪器
340250零售清洁粉剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$329.1K
中国台湾1$9.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南290$4.69M
中国1$28

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK New Grand Trade Co., Ltd.中国15$322.9K其他测量仪器、包装机械
Gemtek Technology Co., Ltd.越南1$9.3K处理器及控制器、多层陶瓷电容
Guangxi New Hongda Supply Chain Co., Ltd.中国1$6.0K其他塑料管材、塑料包装箱

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南221$4.31M处理器及控制器、其他塑料制品
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南55$338.9K其他塑料制品、其他铝制品
Exquisite Power Vietnam Science and Technical Co., Ltd.越南11$39.5K电力控制板、自粘塑料片
Innovation Precision Vietnam Co., Ltd.越南3$7.1K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd.中国1$28其他鞋靴、钳子镊子

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23铜合金管件HK NEW GRAND TRADE CO LTD中国$18
2026-04-23铜合金管件HK NEW GRAND TRADE CO LTD中国$18
2026-04-23肉类家禽加工机HK NEW GRAND TRADE CO LTD中国$400
2026-04-23肉类家禽加工机HK NEW GRAND TRADE CO LTD中国$400
2026-04-22摄影支架HK NEW GRAND TRADE CO LTD中国$1.2K
2026-04-22其他橡胶带HK NEW GRAND TRADE CO LTD中国$186
2026-04-22非办公金属家具HK NEW GRAND TRADE CO LTD中国$1.1K
2026-04-22非办公金属家具HK NEW GRAND TRADE CO LTD中国$1.1K
2026-04-22摄影支架HK NEW GRAND TRADE CO LTD中国$1.2K
2026-04-22其他橡胶带HK NEW GRAND TRADE CO LTD中国$14

出口(共 290)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28螺纹螺母Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南$48
2026-04-27非液体温度计Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南$260
2026-04-27包装机械Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.2K
2026-04-27塑料封口件Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南$200
2026-04-27非液体温度计Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南$241
2026-04-22手工缝针Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南$73
2026-04-20其他硫化橡胶制品Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南$111
2026-04-20其他硫化橡胶制品Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南$222
2026-04-20其他钢铁制品Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.5K
2026-04-20其他硫化橡胶制品Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南$92

相关企业 · 同类产品

Weilong Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →