Weilong Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 290 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WEILONG VIệT NAM
17
进口笔数
290
出口笔数
$338.2K
进口金额
$4.69M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301088097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNR4QDG6 |
| 成立日期 | 2019-04-18 |
| 联系地址 | Tầng 2, Lô 84 toà thương mại Cát Tường Eco, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WEILONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WEILONG VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 5, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84904877518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842240 | 包装机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $329.1K |
| 中国台湾 | 1 | $9.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 290 | $4.69M |
| 中国 | 1 | $28 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK New Grand Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $322.9K | 其他测量仪器、包装机械 |
| Gemtek Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.3K | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| Guangxi New Hongda Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他塑料管材、塑料包装箱 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 221 | $4.31M | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $338.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Exquisite Power Vietnam Science and Technical Co., Ltd. | 越南 | 11 | $39.5K | 电力控制板、自粘塑料片 |
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.1K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28 | 其他鞋靴、钳子镊子 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 铜合金管件 | HK NEW GRAND TRADE CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-23 | 铜合金管件 | HK NEW GRAND TRADE CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-23 | 肉类家禽加工机 | HK NEW GRAND TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-23 | 肉类家禽加工机 | HK NEW GRAND TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-22 | 摄影支架 | HK NEW GRAND TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 其他橡胶带 | HK NEW GRAND TRADE CO LTD | 中国 | $186 |
| 2026-04-22 | 非办公金属家具 | HK NEW GRAND TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 非办公金属家具 | HK NEW GRAND TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 摄影支架 | HK NEW GRAND TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 其他橡胶带 | HK NEW GRAND TRADE CO LTD | 中国 | $14 |
出口(共 290)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-04-27 | 非液体温度计 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $260 |
| 2026-04-27 | 包装机械 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 塑料封口件 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $200 |
| 2026-04-27 | 非液体温度计 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $241 |
| 2026-04-22 | 手工缝针 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2026-04-20 | 其他硫化橡胶制品 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2026-04-20 | 其他硫化橡胶制品 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $222 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 其他硫化橡胶制品 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $92 |