DamAek Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAMAEK VINA
6
进口笔数
54
出口笔数
$17.1K
进口金额
$120.2K
出口金额
2023-03-22
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301212280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15PCYRS |
| 成立日期 | 2022-06-15 |
| 联系地址 | Ki Ốt N.106 tòa 15 tầng Chung cư Hòa Long, Phường Vạn An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAMAEK VINA |
| 企业英文名称 | DAMAEK VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40 đường Thanh Niên, Khu đô thị Đại Dương, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0967259993 |
| 邮箱 | damaekvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $17.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $119.2K |
| 韩国 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $17.1K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S-MAC Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $59.0K | 其他测量仪器、非泡沫塑料片 |
| SF Innotek Vina Co., Ltd. | 越南 | 26 | $37.5K | 印刷电路、可变电阻器 |
| Hanbo Enc Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $10.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.1K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Jm Tech Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.0K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $650 | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $644 | 其他电感器、其他电子IC |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $277 | 其他光学元件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-22 | 其他铝制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $140 |
| 2023-03-22 | 其他铝制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2023-03-22 | 其他铝制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2023-03-22 | 其他塑料制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $289 |
| 2023-03-22 | 其他铝制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2023-03-22 | 其他塑料制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2023-03-22 | 其他塑料制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2023-03-22 | 其他塑料制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $66 |
| 2023-03-22 | 其他塑料制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $62 |
| 2023-03-22 | 其他塑料制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $74 |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $995 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $995 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $995 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $995 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-19 | 复式光学显微镜 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $574 |