Quy Nhon Frozen Seafoods Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 126 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần Đông lạnh Quy Nhơn
0
进口笔数
126
出口笔数
$0
进口金额
$10.46M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100483485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7FKR36 |
| 成立日期 | 2003-04-24 |
| 联系地址 | Số 04 Phan Chu Trinh, Phường Hải Cảng, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐÔNG LẠNH QUY NHƠN |
| 企业英文名称 | QUY NHON FROZEN SEAFOODS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 04 Phan Chu Trinh, Phường Quy Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 46631 - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
| 电话 | +84563892789 |
| 邮箱 | seaprodexf16@yahoo.com.vn |
| 传真 | 0563893200 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 94 | $7.17M |
| 英国 | 11 | $1.93M |
| 韩国 | 14 | $735.5K |
| 荷兰 | 2 | $272.5K |
| 摩尔多瓦 | 2 | $65.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alsons Aquaculture Corporation | 菲律宾 | 43 | $3.75M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| BGZ Food Ventures Inc. | 菲律宾 | 50 | $3.48M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Ocean King Ltd. | 英国 | 11 | $1.93M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Mooijer Volendam B.V. | 荷兰 | 2 | $272.5K | 冷冻虾、包馅面食 |
| Pesca Corea Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $260.4K | 保藏虾制品、冷冻虾 |
| Ally Spherefood Corp. | 菲律宾 | 4 | $224.0K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Aram Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $167.0K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Daeyoung Corp. | 韩国 | 2 | $117.2K | 冷冻虾、虾制品 |
| Yerang P&C Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $103.8K | 冷冻虾 |
| Seastar H Co. | 韩国 | 2 | $87.1K | 冷冻虾 |
近期贸易明细
出口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 保藏虾制品 | ALSONS AQUACULTURE CORP ORATION | 菲律宾 | $58.0K |
| 2026-04-21 | 保藏虾制品 | ALSONS AQUACULTURE CORP ORATION | 菲律宾 | $137.0K |
| 2026-04-02 | 保藏虾制品 | ALSONS AQUACULTURE CORP ORATION | 菲律宾 | $58.0K |
| 2026-03-16 | 冷冻虾 | BGZ FOOD VENTURES INC | — | $19.9K |
| 2026-03-16 | 冷冻虾 | BGZ FOOD VENTURES INC | — | $13.9K |
| 2026-03-16 | 冷冻虾 | BGZ FOOD VENTURES INC | — | $7.1K |
| 2026-03-16 | 冷冻虾 | BGZ FOOD VENTURES INC | — | $18.3K |
| 2026-03-16 | 冷冻虾 | BGZ FOOD VENTURES INC | — | $6.8K |
| 2026-03-16 | 冷冻虾 | BGZ FOOD VENTURES INC | — | $10.5K |
| 2026-03-16 | 冷冻虾 | BGZ FOOD VENTURES INC | — | $21.0K |