THR Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 冷冻鸡肉块

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THR VIệT NAM

115
进口笔数
0
出口笔数
$1.78M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-12
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $119.3K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $116.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $64.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $80.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $45.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $61.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $90.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $90.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $76.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $91.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $61.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $119.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $104.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $104.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $78.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $102.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $84.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $116.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $64.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $80.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $45.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $61.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $90.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $90.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $76.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $91.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $61.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $119.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $104.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $104.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $78.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $102.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $84.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109877737
企查查编码QVNAKVKMH3
成立日期2022-01-05
联系地址Số 9B Ngõ 1, Hà Trì 1, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THR VIỆT NAM
企业英文名称THR VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址No14-LK2, Khu đất dịch vụ, đất ở Hà Trì, đường Hà Trì, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
电话+84987661125
邮箱tung.thrvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块
020727冷冻火鸡肉块
020649冷冻猪杂
020712冷冻整鸡

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国114$1.75M
匈牙利1$21.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
En Food Contents Inc.韩国102$1.59M冷冻鸡肉块、冷冻整鸡
Agricultural Co Jung Woo Fc Co., Ltd.韩国6$80.3K冷冻整鸡、冷冻鸡肉块
Fills Trading韩国3$40.4K冷冻鸡肉块、冷冻整鸡
Jung Woo Food Co., Ltd.韩国2$27.7K冷冻整鸡、冷冻鸡肉块
Vestey Foods Denmark A/S匈牙利1$21.9K冷冻猪杂
Grace T & F Co., Ltd.韩国1$19.6K冷冻鸡肉块、冷冻整鸡

近期贸易明细

进口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-12冷冻鸡肉块EN FOOD CONTENTS INC韩国$15.6K
2025-05-05冷冻鸡肉块EN FOOD CONTENTS INC韩国$15.6K
2025-04-21冷冻鸡肉块EN FOOD CONTENTS INC韩国$15.6K
2025-04-14冷冻鸡肉块EN FOOD CONTENTS INC韩国$15.6K
2025-04-14冷冻鸡肉块En Food Contents Inc.韩国$12.9K
2025-04-11冷冻鸡肉块EN FOOD CONTENTS INC韩国$12.9K
2025-04-08冷冻鸡肉块Agricultural Co Jung Woo Fc Co., Ltd.韩国$14.0K
2025-04-02冷冻鸡肉块EN FOOD CONTENTS INC韩国$13.1K
2025-03-26冷冻鸡肉块EN FOOD CONTENTS INC韩国$13.1K
2025-02-28冷冻鸡肉块En Food Contents Inc.韩国$13.1K

相关企业 · 同类产品

THR Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →