THR Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THR VIệT NAM
115
进口笔数
0
出口笔数
$1.78M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109877737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAKVKMH3 |
| 成立日期 | 2022-01-05 |
| 联系地址 | Số 9B Ngõ 1, Hà Trì 1, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THR VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | No14-LK2, Khu đất dịch vụ, đất ở Hà Trì, đường Hà Trì, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84987661125 |
| 邮箱 | tung.thrvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020727 | 冷冻火鸡肉块 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 114 | $1.75M |
| 匈牙利 | 1 | $21.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| En Food Contents Inc. | 韩国 | 102 | $1.59M | 冷冻鸡肉块、冷冻整鸡 |
| Agricultural Co Jung Woo Fc Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $80.3K | 冷冻整鸡、冷冻鸡肉块 |
| Fills Trading | 韩国 | 3 | $40.4K | 冷冻鸡肉块、冷冻整鸡 |
| Jung Woo Food Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $27.7K | 冷冻整鸡、冷冻鸡肉块 |
| Vestey Foods Denmark A/S | 匈牙利 | 1 | $21.9K | 冷冻猪杂 |
| Grace T & F Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $19.6K | 冷冻鸡肉块、冷冻整鸡 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 冷冻鸡肉块 | EN FOOD CONTENTS INC | 韩国 | $15.6K |
| 2025-05-05 | 冷冻鸡肉块 | EN FOOD CONTENTS INC | 韩国 | $15.6K |
| 2025-04-21 | 冷冻鸡肉块 | EN FOOD CONTENTS INC | 韩国 | $15.6K |
| 2025-04-14 | 冷冻鸡肉块 | EN FOOD CONTENTS INC | 韩国 | $15.6K |
| 2025-04-14 | 冷冻鸡肉块 | En Food Contents Inc. | 韩国 | $12.9K |
| 2025-04-11 | 冷冻鸡肉块 | EN FOOD CONTENTS INC | 韩国 | $12.9K |
| 2025-04-08 | 冷冻鸡肉块 | Agricultural Co Jung Woo Fc Co., Ltd. | 韩国 | $14.0K |
| 2025-04-02 | 冷冻鸡肉块 | EN FOOD CONTENTS INC | 韩国 | $13.1K |
| 2025-03-26 | 冷冻鸡肉块 | EN FOOD CONTENTS INC | 韩国 | $13.1K |
| 2025-02-28 | 冷冻鸡肉块 | En Food Contents Inc. | 韩国 | $13.1K |