Lien Minh Trade Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他矿物绝缘材料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Liên Minh
12
进口笔数
0
出口笔数
$1.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301353471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG337B15 |
| 成立日期 | 1997-05-07 |
| 联系地址 | 90/1 Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LIÊN MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 90/1 Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842838485715 |
| 邮箱 | limico@limicoltd.com |
| 传真 | +842838485718 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 253010 | 未膨胀矿物 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 680620 | 膨胀矿物材料 |
| 701690 | 泡沫玻璃制品 |
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $597.5K |
| 韩国 | 2 | $568.1K |
| 阿联酋 | 1 | $238.0K |
| 新西兰 | 2 | $71.0K |
| 荷兰 | 1 | $13.2K |
| 土耳其 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Zhenshen Insulation Technology Corp., Ltd. | 中国 | 5 | $597.5K | 水性聚合物涂料、其他粘合剂≤1kg |
| Saint-Gobain Isover Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $565.1K | 玻璃纤维制品 |
| Gulf Perlite LLC | 阿联酋 | 3 | $309.0K | 膨胀矿物材料、未膨胀矿物 |
| Nestaan Holland B.V. | 荷兰 | 1 | $13.2K | 聚氨酯泡沫塑料、聚氨酯 |
| Samhwa Chemicals Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $3.0K | 胶粘填料、硫化橡胶板片 |
| Sunghyun Perlite Co., Ltd. | 土耳其 | 1 | $1.6K | 未膨胀矿物 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 玻璃纤维制品 | SAINT-GOBAIN ISOVER KOREA CO., LTD | 韩国 | $35.1K |
| 2026-04-16 | 玻璃纤维制品 | SAINT-GOBAIN ISOVER KOREA CO., LTD | 韩国 | $85.0K |
| 2026-04-16 | 玻璃纤维制品 | SAINT-GOBAIN ISOVER KOREA CO., LTD | 韩国 | $85.0K |
| 2026-04-16 | 玻璃纤维制品 | SAINT-GOBAIN ISOVER KOREA CO., LTD | 韩国 | $13.2K |
| 2026-04-16 | 玻璃纤维制品 | SAINT-GOBAIN ISOVER KOREA CO., LTD | 韩国 | $11.6K |
| 2026-04-16 | 玻璃纤维制品 | SAINT-GOBAIN ISOVER KOREA CO., LTD | 韩国 | $13.2K |
| 2026-04-16 | 玻璃纤维制品 | SAINT-GOBAIN ISOVER KOREA CO., LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 玻璃纤维制品 | SAINT-GOBAIN ISOVER KOREA CO., LTD | 韩国 | $60.6K |
| 2026-04-16 | 玻璃纤维制品 | SAINT-GOBAIN ISOVER KOREA CO., LTD | 韩国 | $71.6K |
| 2026-04-16 | 玻璃纤维制品 | SAINT-GOBAIN ISOVER KOREA CO., LTD | 韩国 | $3.6K |