TECCON INVESTMENT & CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XâY DựNG TECCON
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$124.4K
出口金额
—
最近进口
2025-11-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109058382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4S0N4W |
| 成立日期 | 2020-01-08 |
| 联系地址 | Số 8c, ngách 29, ngõ 68 Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG TECCON |
| 企业英文名称 | TECCON INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84934601668 |
| 邮箱 | tecconcorp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $124.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | 16 | $124.4K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 其他钢铁制品 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $419 |
| 2025-11-24 | 聚合物基油漆 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $656 |
| 2025-11-24 | 其他钢铁制品 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $628 |
| 2025-11-24 | 其他钢铁制品 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-11-24 | 其他钢铁制品 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $209 |
| 2025-11-24 | 其他钢铁制品 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $209 |
| 2025-11-24 | 其他钢铁制品 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $419 |
| 2025-11-24 | 其他钢铁制品 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $212 |
| 2025-11-06 | 其他钢铁制品 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $516 |
| 2025-11-06 | 自动断路器 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $38 |