IKEY Technology & Construction Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 电动绞车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và CôNG NGHệ IKEY VIệT NAM
37
进口笔数
0
出口笔数
$645.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108299642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFRASA77 |
| 成立日期 | 2018-05-30 |
| 联系地址 | Xóm Nghè, thôn Trung, Xã Dương Hà, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHỆ IKEY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM IKEY TECHNOLOGY AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hạ, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | 0396719999 |
| 邮箱 | Quanglamikeyvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $645.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangzhou Changtai New Qilin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 20 | $321.6K | 电动绞车、其他功能机器 |
| Zhangzhou Longjiang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $71.2K | 非电动挂钟、暂存伞菌菇 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhangzhou Sanxing Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.2K | 电动绞车、其他电气设备 |
| Taizhou Houle Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.8K | 750W-75kW交流电机、电动绞车 |
| Guangdong Beidi Smart Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.3K | 电动绞车、金属建筑配件 |
| Zhangzhou Xindingsheng Electronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.5K | 电动绞车、其他电气设备 |
| Zhangzhou Taiheng Motor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.0K | 电动绞车、37.5瓦以下电机 |
| Zhangzhou Jixiang Motor Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 静止变流器、其他钢铁制品 |
| Zhangzhou Jiuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 电动绞车、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | ZHANGZHOU JIXIANG MOTOR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $910 |
| 2026-03-19 | 电动绞车 | ZHANGZHOU JIXIANG MOTOR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-03-19 | 电动绞车 | ZHANGZHOU JIXIANG MOTOR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-03-19 | 电动绞车 | ZHANGZHOU JIXIANG MOTOR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-19 | 电动绞车 | ZHANGZHOU JIXIANG MOTOR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-01-19 | 电动绞车 | TAIZHOU HOULE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-01-19 | 电动绞车 | TAIZHOU HOULE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-19 | 电动绞车 | TAIZHOU HOULE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-01-05 | 电动绞车 | ZHANGZHOU TAIHENG MOTOR CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-05 | 电动绞车 | ZHANGZHOU TAIHENG MOTOR CO LTD | 中国 | $760 |