An Lap Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhựa An Lập
9
进口笔数
11
出口笔数
$44.8K
进口金额
$120.6K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2025-12-30
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106031470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HF16SK |
| 成立日期 | 2012-11-08 |
| 联系地址 | Lô E5-5, Khu Công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA AN LẬP |
| 企业英文名称 | AN LAP PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E5-5, KCN Đại Đồng – Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 电话 | 02222221288 |
| 邮箱 | anlap.plastic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $38.9K |
| 越南 | 1 | $5.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $120.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhiliang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $42.3K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| Henan Shuliy Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 其他橡塑机械、包装机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhiliang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $120.6K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 包装机械 | HENAN SHULIY MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-03-26 | ABS共聚物 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 中国 | $13 |
| 2025-03-26 | ABS共聚物 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-02-26 | ABS共聚物 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-02-26 | ABS共聚物 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 中国 | $183 |
| 2025-01-22 | ABS共聚物 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-01-22 | ABS共聚物 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 中国 | $230 |
| 2024-11-28 | ABS共聚物 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 中国 | $171 |
| 2024-11-28 | ABS共聚物 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-11-28 | ABS共聚物 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 中国 | $747 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 聚碳酸酯 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $214 |
| 2025-12-30 | ABS共聚物 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $316 |
| 2025-12-30 | ABS共聚物 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-12-30 | 聚碳酸酯 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $88 |
| 2025-12-30 | 聚碳酸酯 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $169 |
| 2025-12-30 | ABS共聚物 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $105 |
| 2025-12-30 | ABS共聚物 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-03-27 | 其他塑料制品 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-03-27 | 其他塑料制品 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-03-27 | 其他塑料制品 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |