KIM BAO SERVICES & TRADING IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 硫化橡胶板片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI Và DịCH Vụ KIM BảO
11
进口笔数
12
出口笔数
$32.5K
进口金额
$21.7K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-11
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314016018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5RQ20JG |
| 成立日期 | 2016-09-16 |
| 联系地址 | 666/56 Đường Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KIM BẢO |
| 企业英文名称 | KIM BAO SERVICES AND TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 666/56 Đường Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84905969917 |
| 邮箱 | kimbao.butdanhdaukhongphai@gmail.com |
| 官网 | www.butdanhdaukhongphai.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 821195 | 贱金属刀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591110 | 橡胶涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 960820 | 毡尖笔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 9 | $27.5K |
| 中国 | 1 | $3.8K |
| 越南 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $21.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUNG LONG INDUSTRY CO | 中国台湾 | 10 | $28.1K | 其他机器刀具、贱金属刀 |
| JIANGSU NANGEST BELTING CO LTD | 中国 | 1 | $3.8K | 硫化泡沫橡胶、橡胶涂层织物 |
| 1af87ee19178e2a67c0097fc196fdea5 | 1 | $600 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | 10 | $19.2K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | 2 | $2.5K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他机器刀具 | HUNG LONG INDUSTRY CO | 中国台湾 | $10 |
| 2026-04-20 | 其他机器刀具 | HUNG LONG INDUSTRY CO | 中国台湾 | $5.7K |
| 2026-04-20 | 其他机器刀具 | HUNG LONG INDUSTRY CO | 中国台湾 | $5.7K |
| 2026-04-20 | 其他机器刀具 | HUNG LONG INDUSTRY CO | 中国台湾 | $3.4K |
| 2026-04-20 | 其他机器刀具 | HUNG LONG INDUSTRY CO | 中国台湾 | $3.4K |
| 2026-04-20 | 其他机器刀具 | HUNG LONG INDUSTRY CO | 中国台湾 | $10 |
| 2026-02-03 | 其他机器刀具 | HUNG LONG INDUSTRY CO | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-02-03 | 其他机器刀具 | HUNG LONG INDUSTRY CO | 中国台湾 | $1.9K |
| 2025-11-27 | 其他机器刀具 | HUNG LONG INDUSTRY CO | 中国台湾 | $300 |
| 2025-11-27 | 其他机器刀具 | HUNG LONG INDUSTRY CO | 中国台湾 | $300 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 硫化橡胶板片 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-11 | 硫化橡胶板片 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-10 | 毡尖笔 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $601 |
| 2026-04-10 | 毡尖笔 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $279 |
| 2025-09-18 | 硫化橡胶板片 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $877 |
| 2025-04-08 | 硫化橡胶板片 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-06-24 | 硫化橡胶板片 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-06-24 | 毡尖笔 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $269 |
| 2024-01-09 | 硫化橡胶板片 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $804 |
| 2024-01-09 | 硫化橡胶板片 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $310 |