Musk Vietnam Industry Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 粘土及莫来石

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP MUSK VIệT NAM

65
进口笔数
3
出口笔数
$2.06M
进口金额
$27.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-21
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $279.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $105.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $50.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $68.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $62.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $90.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $64.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $267.8K · 4 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-10进口 $92.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $279.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $119.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $205.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $81.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2026-04进口 $227.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $105.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $50.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $68.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $62.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $90.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $64.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $267.8K · 4 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-10进口 $92.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $279.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $119.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $205.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $81.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2026-04进口 $227.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702892437
企查查编码QVNTDP98QY
成立日期2020-07-28
联系地址39/14 Đường ĐT743, Kp.Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP MUSK VIỆT NAM
企业英文名称MUSK VIET NAM INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址44X/2 đường ĐT 743, Khu phố 1B., Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2520 - Sản xuất vũ khí và đạn dược 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话+84379484709
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250860粘土及莫来石
730441不锈钢冷拔管
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
848190阀门零件
690390其他耐火陶瓷
850940电动食品处理器
392690其他塑料制品
722211不锈钢圆棒
820810金属加工机刀

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国65$2.06M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$15.3K
中国台湾1$12.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Newton Industrial Technology Co., Ltd.中国35$1.59M其他钢铁制品、阀门龙头
Qingdao Zhongfu Metal Products Co., Ltd.中国28$416.6K其他钢铁制品、粘土及莫来石
Suzhou Newton Industrial Technology Co., Ltd.加拿大1$52.5K125W以下风扇、其他风扇
Wufeng Precision Casting Research Materials Co., Ltd.中国1$354其他耐火陶瓷
WORK Co., Ltd.中国1$156液晶显示模块、通信设备零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DDI Inc.美国2$15.3K薄硬木胶合板、其他钢铁制品
NEW ARCH ENTERPRISE CO LTD中国台湾1$12.5K其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22硫化橡胶板片SUZHOU NEWTON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$17.2K
2026-04-22硫化橡胶板片SUZHOU NEWTON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$17.2K
2026-04-20非螺纹垫圈SUZHOU NEWTON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$8.0K
2026-04-20非螺纹垫圈SUZHOU NEWTON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$8.0K
2026-04-20非螺纹垫圈SUZHOU NEWTON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$10.4K
2026-04-20非螺纹垫圈SUZHOU NEWTON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$10.4K
2026-04-20非螺纹垫圈SUZHOU NEWTON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$4.0K
2026-04-20非螺纹垫圈SUZHOU NEWTON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$4.0K
2026-04-19硫化橡胶板片SUZHOU NEWTON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$17.1K
2026-04-19硫化橡胶板片SUZHOU NEWTON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$17.1K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-21其他钢铁制品DDI INC美国$8.0K
2025-09-25其他钢铁制品DDI INC美国$7.3K
2025-08-25其他钢铁制品NEW ARCH ENTERPRISE CO LTD中国台湾$12.5K

相关企业 · 同类产品

Musk Vietnam Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →