Musk Vietnam Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 粘土及莫来石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP MUSK VIệT NAM
65
进口笔数
3
出口笔数
$2.06M
进口金额
$27.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-21
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702892437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTDP98QY |
| 成立日期 | 2020-07-28 |
| 联系地址 | 39/14 Đường ĐT743, Kp.Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP MUSK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MUSK VIET NAM INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44X/2 đường ĐT 743, Khu phố 1B., Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2520 - Sản xuất vũ khí và đạn dược 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84379484709 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250860 | 粘土及莫来石 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $2.06M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $15.3K |
| 中国台湾 | 1 | $12.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Newton Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.59M | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Qingdao Zhongfu Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 28 | $416.6K | 其他钢铁制品、粘土及莫来石 |
| Suzhou Newton Industrial Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $52.5K | 125W以下风扇、其他风扇 |
| Wufeng Precision Casting Research Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $354 | 其他耐火陶瓷 |
| WORK Co., Ltd. | 中国 | 1 | $156 | 液晶显示模块、通信设备零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DDI Inc. | 美国 | 2 | $15.3K | 薄硬木胶合板、其他钢铁制品 |
| NEW ARCH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $12.5K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 硫化橡胶板片 | SUZHOU NEWTON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-04-22 | 硫化橡胶板片 | SUZHOU NEWTON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-04-20 | 非螺纹垫圈 | SUZHOU NEWTON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-20 | 非螺纹垫圈 | SUZHOU NEWTON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-20 | 非螺纹垫圈 | SUZHOU NEWTON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-20 | 非螺纹垫圈 | SUZHOU NEWTON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-20 | 非螺纹垫圈 | SUZHOU NEWTON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 非螺纹垫圈 | SUZHOU NEWTON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-19 | 硫化橡胶板片 | SUZHOU NEWTON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-04-19 | 硫化橡胶板片 | SUZHOU NEWTON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.1K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 其他钢铁制品 | DDI INC | 美国 | $8.0K |
| 2025-09-25 | 其他钢铁制品 | DDI INC | 美国 | $7.3K |
| 2025-08-25 | 其他钢铁制品 | NEW ARCH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $12.5K |