Thai Phuc Khang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THáI PHúC KHANG
0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$72.1K
出口金额
—
最近进口
2026-06-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603462722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9Q94DH4 |
| 成立日期 | 2017-05-08 |
| 联系地址 | Số 53/3, Tổ 11, KP 6, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI PHÚC KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1105A, tổ 17, khu phố Hương Phước, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84914722479 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851821 | 单个扬声器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $72.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | 52 | $47.1K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $25.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 非CRT显示器 | Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | $88 |
| 2026-06-27 | 10公斤以下便携电脑 | Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | $612 |
| 2026-06-27 | 单个扬声器 | Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | $137 |
| 2026-06-27 | 非CRT显示器 | Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | $88 |
| 2026-06-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | $766 |
| 2026-06-27 | 10公斤以下便携电脑 | Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | $612 |
| 2026-06-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | $766 |
| 2026-06-27 | 单个扬声器 | Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | $137 |
| 2026-05-13 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | $764 |
| 2026-05-13 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | $764 |