Neva Engineering Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ NEVA
7
进口笔数
3
出口笔数
$116.5K
进口金额
$62.8K
出口金额
2024-12-13
最近进口
2025-08-07
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110261780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN24NKDU |
| 成立日期 | 2023-02-23 |
| 联系地址 | Số 61 Phố Khương Thượng, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NEVA |
| 企业英文名称 | NEVA TECHNIQUE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 61 Phố Khương Thượng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | +84869385325 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 210310 | 酱油 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $104.0K |
| 美国 | 1 | $12.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 2 | $49.1K |
| 阿联酋 | 1 | $13.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai AKF International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.2K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| Shaoxing Sealgood Gasket & Sealing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.1K | 金属复合垫圈、其他石棉制品 |
| Shandong Tai'an Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Ziliujing District Dean E-Commerce Firm | 美国 | 1 | $12.5K | 其他粘合剂≤1kg |
| Shijiazhuang Kunzhen Waer Resistant Slurry Pump Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Henan Uters International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REAL Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $33.8K | 矿物加工机零件、过滤净化器零件 |
| Ltd. Liability Co. (Real) | 俄罗斯 | 1 | $15.4K | 其他泵和提升机、1000伏以下插头插座 |
| Golden FZ Co., Ltd. | 阿联酋 | 1 | $13.7K | 棉针织T恤及背心、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-13 | 液体气体测量仪 | SHANDONG TAIAN HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUP CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2024-12-13 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG TAIAN HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUP CO.,LTD | 中国 | $960 |
| 2024-12-13 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG TAIAN HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUP CO LTD | 中国 | $737 |
| 2024-11-21 | 合金钢管材 | SHANGHAI AKF INTERNATIONAL CO. LTD | 中国 | $44.2K |
| 2024-11-21 | 非不锈钢对焊管件 | SHANGHAI AKF INTERNATIONAL CO. LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-10-28 | 其他粘合剂≤1kg | ZILIUJING DISTRICT DEAN E COMMERCE FIRM | 美国 | $8.5K |
| 2024-10-28 | 其他胶粘剂 | ZILIUJING DISTRICT DEAN E COMMERCE FIRM | 美国 | $3.9K |
| 2024-09-12 | 泵零件 | SHIJIAZHUANG KUNZHEN WAER RESISTANT SLURRY PUMP CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-09-12 | 泵零件 | SHIJIAZHUANG KUNZHEN WAER RESISTANT SLURRY PUMP CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-09-12 | 泵零件 | SHIJIAZHUANG KUNZHEN WAER RESISTANT SLURRY PUMP CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 混合调味料 | GOLDEN FZ CO | 阿联酋 | $65 |
| 2025-08-07 | 酱油 | GOLDEN FZ CO | 阿联酋 | $80 |
| 2025-08-07 | 制备面食 | GOLDEN FZ CO | 阿联酋 | $1.4K |
| 2025-08-07 | 制备面食 | GOLDEN FZ CO | 阿联酋 | $1.6K |
| 2025-08-07 | 制备面食 | GOLDEN FZ CO | 阿联酋 | $2.4K |
| 2025-08-07 | 制备面食 | GOLDEN FZ CO | 阿联酋 | $212 |
| 2025-08-07 | 调味甜水 | GOLDEN FZ CO | 阿联酋 | $519 |
| 2025-08-07 | 制备面食 | GOLDEN FZ CO | 阿联酋 | $1.6K |
| 2025-08-07 | 制备面食 | GOLDEN FZ CO | 阿联酋 | $415 |
| 2025-08-07 | 调味甜水 | GOLDEN FZ CO | 阿联酋 | $992 |