Neva Engineering Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ NEVA

7
进口笔数
3
出口笔数
$116.5K
进口金额
$62.8K
出口金额
2024-12-13
最近进口
2025-08-07
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.1K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 2 笔2024-07进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $46.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 2 笔2024-07进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $46.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0110261780
企查查编码QVNN24NKDU
成立日期2023-02-23
联系地址Số 61 Phố Khương Thượng, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NEVA
企业英文名称NEVA TECHNIQUE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 61 Phố Khương Thượng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
电话+84869385325
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482390其他纸制品
681299其他石棉制品
350699其他粘合剂≤1kg
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
591190其他工业用纺织品
681519其他矿物制品
730459合金钢管材
730721不锈钢管件
730793非不锈钢对焊管件

出口

HS 编码产品
190230制备面食
210310酱油
210390混合调味料
220210调味甜水
250100盐及氯化钠
841381其他泵和提升机
842199过滤净化器零件
8536691000伏以下插头插座
853710电力控制板
902610液体流量计

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$104.0K
美国1$12.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯2$49.1K
阿联酋1$13.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai AKF International Co., Ltd.中国1$46.2K其他金属锁、贱金属锁具零件
Shaoxing Sealgood Gasket & Sealing Co., Ltd.中国2$27.1K金属复合垫圈、其他石棉制品
Shandong Tai'an Hiking International Commerce Group Co., Ltd.中国1$16.8K滚珠轴承、球面滚子轴承
Ziliujing District Dean E-Commerce Firm美国1$12.5K其他粘合剂≤1kg
Shijiazhuang Kunzhen Waer Resistant Slurry Pump Co., Ltd.中国1$12.2K泵零件、非泡沫橡胶密封件
Henan Uters International Co., Ltd.中国1$1.7K液体过滤机械、过滤净化器零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
REAL Co., Ltd.俄罗斯1$33.8K矿物加工机零件、过滤净化器零件
Ltd. Liability Co. (Real)俄罗斯1$15.4K其他泵和提升机、1000伏以下插头插座
Golden FZ Co., Ltd.阿联酋1$13.7K棉针织T恤及背心、制备面食

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-13液体气体测量仪SHANDONG TAIAN HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUP CO LTD中国$15.1K
2024-12-13其他钢铁结构体SHANDONG TAIAN HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUP CO.,LTD中国$960
2024-12-13其他钢铁结构体SHANDONG TAIAN HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUP CO LTD中国$737
2024-11-21合金钢管材SHANGHAI AKF INTERNATIONAL CO. LTD中国$44.2K
2024-11-21非不锈钢对焊管件SHANGHAI AKF INTERNATIONAL CO. LTD中国$2.0K
2024-10-28其他粘合剂≤1kgZILIUJING DISTRICT DEAN E COMMERCE FIRM美国$8.5K
2024-10-28其他胶粘剂ZILIUJING DISTRICT DEAN E COMMERCE FIRM美国$3.9K
2024-09-12泵零件SHIJIAZHUANG KUNZHEN WAER RESISTANT SLURRY PUMP CO LTD中国$6.3K
2024-09-12泵零件SHIJIAZHUANG KUNZHEN WAER RESISTANT SLURRY PUMP CO LTD中国$2.6K
2024-09-12泵零件SHIJIAZHUANG KUNZHEN WAER RESISTANT SLURRY PUMP CO LTD中国$1.9K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-07混合调味料GOLDEN FZ CO阿联酋$65
2025-08-07酱油GOLDEN FZ CO阿联酋$80
2025-08-07制备面食GOLDEN FZ CO阿联酋$1.4K
2025-08-07制备面食GOLDEN FZ CO阿联酋$1.6K
2025-08-07制备面食GOLDEN FZ CO阿联酋$2.4K
2025-08-07制备面食GOLDEN FZ CO阿联酋$212
2025-08-07调味甜水GOLDEN FZ CO阿联酋$519
2025-08-07制备面食GOLDEN FZ CO阿联酋$1.6K
2025-08-07制备面食GOLDEN FZ CO阿联酋$415
2025-08-07调味甜水GOLDEN FZ CO阿联酋$992

相关企业 · 同类产品

Neva Engineering Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →